Russia Premier League
Zenit logo
Zenit
FC Sochi logo
FC Sochi

Thống kê đội

Russia Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Zenit
VS
FC Sochi
28
Trận đã chơi
28
18 - 8 - 2
Kết quả
6 - 3 - 19
64.3%
% Thắng
21.4%
1.8
Bàn thắng
1
0.6
Bàn thua
2
5
Sút trúng đích
2.9
4.2
Sút trượt
3.3
3.7
Cú sút bị chặn
2.5
59.6
Kiểm soát bóng
46.9
83.2
Độ chính xác chuyền bóng
74.3
9.8
Phạm lỗi
14.8
2.3
Cứu thua của thủ môn
3.6
1.6
Thẻ vàng
2.5
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
10/19/2025
Zenit
W 3 - 0 L
FC Sochi
AWAY
OU
7/2/2024HOME
Zenit
W 5 - 2 L
FC Sochi
OO
11/25/2023HOME
Zenit
W 3 - 0 L
FC Sochi
OU
10/7/2023
Zenit
W 2 - 0 L
FC Sochi
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Zenit Lịch sử đội

Zenit logo
Zenit
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
CSKA Moscow3 - 1WOYY
HOME
Akhmat2 - 0WUNY
AWAY
Lokomotiv0 - 0DUNN
AWAY
Dinamo Makhachkala1 - 0WUNY
HOME
FC Krasnodar1 - 1DUYN
HOME
Krylia Sovetov2 - 1WOYY
AWAY
Dynamo3 - 1WOYY
HOME
Spartak Moscow2 - 0WUNN
AWAY
FC Orenburg1 - 2LOYY
HOME
Baltika1 - 0WUNY

FC Sochi Lịch sử đội

FC Sochi logo
FC Sochi
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Orenburg3 - 1WOYN
AWAY
Dynamo0 - 2LUNY
HOME
Krylia Sovetov2 - 1WOYY
AWAY
FC Rostov1 - 0WUNY
AWAY
CSKA Moscow1 - 0WUNN
HOME
Rubin0 - 1LUNY
AWAY
Baltika0 - 4LONN
HOME
FC Krasnodar1 - 2LOYN
AWAY
Nizhny Novgorod1 - 2LOYN
HOME
Spartak Moscow2 - 3LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Krasnodar18124237122540WWDDW
2Zenit18116134122239WWWDW
3Lokomotiv18107139231637WWDWL
4CSKA Moscow18113430171336LWLWW
5Baltika189812471735WWDDW
6Spartak Moscow188552623329DLWWL
7Rubin186571622-623LLWDD
8Akhmat186482225-322WWLLL
9Dynamo185672726121DLWLD
10Akron185672226-421LLWWW
11FC Rostov185671520-521WLLWL
12Krylia Sovetov184592033-1317LLWDL
13Dinamo Makhachkala18369821-1315LDLLW
14Nizhny Novgorod1842121228-1614WWLDL
15FC Orenburg1826101729-1212LLDLW
16FC Sochi1823131641-259LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ