Nga
Ngoại hạng Nga
Zenit
Dynamo
Match Events
Aleksandr Sobolev
27'
A. Sobolev
29'
A. Sobolev
33'
Kevin Andrade
59'
Maksim Glushenkov
69'
80'
Juan Cáceres
86'
David Ricardo
M. Glushenkov
87'
Thống kê đội
Nga Ngoại hạng Nga
So sánh thống kê đội
Zenit
VS
Dynamo
2
Trận đã chơi
2
1 - 0 - 1
Kết quả
1 - 0 - 1
50%
% Thắng
50%
2
Bàn thắng
2
1
Bàn thua
1.5
5.5
Sút trúng đích
5
7
Sút trượt
3.5
4
Cú sút bị chặn
3
67.5
Kiểm soát bóng
69.5
88.5
Độ chính xác chuyền bóng
80.5
10
Phạm lỗi
11.5
1.5
Cứu thua của thủ môn
1.5
1
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ngoại hạng Nga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Zenit Lịch sử đội
Zenit
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Rodina Moskva | 1 - 2 | |||||
AWAY | FC Orenburg | 3 - 0 |
Dynamo Lịch sử đội
Dynamo
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Dinamo Makhachkala | 3 - 1 | |||||
AWAY | Baltika | 1 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Zenit
(4-2-3-1)
N/A
D. Adamov
N/A
R. Vega
N/A
Nino
N/A
I. Diveev
N/A
Gustavo Mantuan
N/A
Wendel
N/A
W. Barrios
N/A
Jhon Jhon
N/A
Pedrinho
N/A
M. Glushenkov
N/A
A. Sobolev
N/A
Arthur Gomes
N/A
K. Tyukavin
N/A
Y. Gladyshev
N/A
Bitello
N/A
T. Marinkin
N/A
D. Fomin
N/A
Rubens
N/A
David Ricardo
N/A
M. Osipenko
N/A
J. Caceres
N/A
K. Rasulov
Dynamo
(4-3-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
