Egypt Premier League
Zamalek SC logo
Zamalek SC
Petrojet logo
Petrojet

Match Events

Oday Dabbagh
21'
Hossam Abdelmaguid
39'
41'
Ahmed Bahbah
Hossam Abdelmaguid
55'
Mohamed Sobhi
71'

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Zamalek SC
VS
Petrojet
12
Trận đã chơi
14
6 - 4 - 2
Kết quả
4 - 7 - 3
50%
% Thắng
28.6%
1.5
Bàn thắng
1.1
0.8
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/24/2025
Zamalek SC
W 3 - 1 L
Petrojet
HOME
OY
2/16/2025HOME
Zamalek SC
D 1 - 1 D
Petrojet
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Zamalek SC Lịch sử đội

Zamalek SC logo
Zamalek SC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
El Geish3 - 1WOY-
AWAY
National Bank of Egypt1 - 1DUY-
HOME
Ghazl El Mehalla1 - 1DUY-
AWAY
Al Ahly1 - 2LOY-
HOME
El Gouna FC1 - 1DUY-
AWAY
Ismaily SC2 - 0WUN-
HOME
AL Masry3 - 0WON-
AWAY
Wadi Degla1 - 2LOY-
HOME
Pharco1 - 0WUN-
AWAY
Future FC2 - 1WOY-

Petrojet Lịch sử đội

Petrojet logo
Petrojet
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Pyramids FC2 - 2DOY-
HOME
Haras El Hodood3 - 1WOY-
AWAY
Ceramica Cleopatra1 - 2LOY-
HOME
Al Ahly1 - 1DUY-
AWAY
Masr1 - 2LOY-
AWAY
AL Masry3 - 2WOY-
HOME
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
AWAY
El Gouna FC1 - 1DUY-
HOME
National Bank of Egypt0 - 3LON-
AWAY
Smouha SC0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Zamalek SC
HOME
1.6
DRAW
3.4
Petrojet
AWAY
5.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.25
UNDER
1.62
BTTS
YES
2.38
NO
1.53

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ