Egypt Premier League
Zamalek SC logo
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra logo
Ceramica Cleopatra

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Zamalek SC
VS
Ceramica Cleopatra
25
Trận đã chơi
25
16 - 5 - 4
Kết quả
12 - 8 - 5
64%
% Thắng
48%
1.5
Bàn thắng
1.4
0.7
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/17/2026HOME
Zamalek SC
L 1 - 2 W
Ceramica Cleopatra
OY
8/8/2025
Zamalek SC
W 2 - 0 L
Ceramica Cleopatra
AWAY
UN
5/9/2025
Zamalek SC
D 2 - 2 D
Ceramica Cleopatra
AWAY
OY
12/19/2024HOME
Zamalek SC
D 1 - 1 D
Ceramica Cleopatra
UY
6/29/2024HOME
Zamalek SC
W 4 - 2 L
Ceramica Cleopatra
OY
6/14/2024
Zamalek SC
W 2 - 1 L
Ceramica Cleopatra
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Zamalek SC Lịch sử đội

Zamalek SC logo
Zamalek SC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Smouha SC1 - 0WUN-
HOME
Al Ahly0 - 3LON-
HOME
Enppi0 - 0DUN-
HOME
Pyramids FC1 - 0WUN-
AWAY
AL Masry4 - 1WOY-
AWAY
Enppi0 - 1LUN-
HOME
Al Ittihad1 - 0WUN-
AWAY
Pyramids FC1 - 0WUN-
AWAY
Masr2 - 1WOY-
HOME
Haras El Hodood2 - 0WUN-

Ceramica Cleopatra Lịch sử đội

Ceramica Cleopatra logo
Ceramica Cleopatra
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Pyramids FC1 - 1DUY-
HOME
AL Masry0 - 1LUN-
AWAY
Smouha SC2 - 0WUN-
AWAY
Enppi1 - 1DUY-
HOME
Al Ahly1 - 1DUY-
HOME
National Bank of Egypt2 - 2DOY-
AWAY
Wadi Degla1 - 1DUY-
HOME
Ismaily SC1 - 1DUY-
AWAY
Pyramids FC0 - 1LUN-
HOME
Ghazl El Mehalla3 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ