England Premier League
Wolves logo
Wolves
Fulham logo
Fulham

Thống kê đội

England Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Wolves
VS
Fulham
36
Trận đã chơi
36
3 - 9 - 24
Kết quả
14 - 6 - 16
8.3%
% Thắng
38.9%
0.7
Bàn thắng
1.2
1.8
Bàn thua
1.4
3.2
Sút trúng đích
3.6
3.9
Sút trượt
4.8
2.4
Cú sút bị chặn
4.1
43.5
Kiểm soát bóng
51.4
79.1
Độ chính xác chuyền bóng
83.5
12.9
Phạm lỗi
10.9
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.6
2.1
Thẻ vàng
2
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    72%
    Fulham AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Fulham AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    Fulham AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Fulham AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Fulham AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    72%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Fulham AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Fulham AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    72%
    Fulham AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    68%
    Wolves HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Wolves
L 0 - 3 W
Fulham
AWAY
ON
2/25/2025HOME
Wolves
L 1 - 2 W
Fulham
OY
11/23/2024
Wolves
W 4 - 1 L
Fulham
AWAY
OY
3/9/2024HOME
Wolves
W 2 - 1 L
Fulham
OY
11/27/2023
Wolves
L 2 - 3 W
Fulham
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Wolves Lịch sử đội

Wolves logo
Wolves
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Brighton0 - 3LONN
HOME
Sunderland1 - 1DUYY
HOME
Tottenham0 - 1LUNY
AWAY
Leeds0 - 3LONY
AWAY
West Ham0 - 4LONN
AWAY
Brentford2 - 2DOYY
HOME
Liverpool2 - 1WOYN
HOME
Aston Villa2 - 0WUNN
AWAY
Crystal Palace0 - 1LUNN
HOME
Arsenal2 - 2DOYN

Fulham Lịch sử đội

Fulham logo
Fulham
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bournemouth0 - 1LUNY
AWAY
Arsenal0 - 3LONN
HOME
Aston Villa1 - 0WUNN
AWAY
Brentford0 - 0DUNN
AWAY
Liverpool0 - 2LUNY
HOME
Burnley3 - 1WOYY
AWAY
Nottingham Forest0 - 0DUNN
HOME
West Ham0 - 1LUNY
HOME
Tottenham2 - 1WOYY
AWAY
Sunderland3 - 1WOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Wolves
HOME
3.75
DRAW
3.8
Fulham
AWAY
1.91
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.67
NO
2.1
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Arsenal19143237122545WWWWL
2Manchester City18131443172640WWWWW
3Aston Villa1912343023739LWWWW
4Liverpool1810263026432WWWDD
5Chelsea1986532211130DLDWD
6Manchester United198653329430DWLDW
7Sunderland187742018228DDWLD
8Everton198472020028WDLLW
9Brentford188282826226WWDLL
10Newcastle197572624226WLDLW
11Crystal Palace187562120126LLLWW
12Fulham188282526-126WWWLL
13Tottenham187472723425WLLWD
14Brighton196762827125DLDLD
15Bournemouth195862935-623DLDDD
16Leeds185582532-720DWDDW
17Nottingham Forest1953111830-1218LLLWL
18West Ham1935112138-1714DLLLD
19Burnley1933132037-1712LDDLL
20Wolves1903161140-293DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ