Egypt Premier League
Wadi Degla logo
Wadi Degla
Al Ittihad logo
Al Ittihad

Match Events

Franck Boli
6'
Hamza Hassan
12'
Hamza Hassan
15'
34'
Abdel Rahman Magdi
Zizo
49'
Ragab El Safi
76'
Franck Boli
81'
Hesham Mohamed
84'
Seif Teka
88'
89'
Fady Farid
Mohamed Abdel Aati
90'

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Wadi Degla
VS
Al Ittihad
26
Trận đã chơi
26
10 - 11 - 5
Kết quả
7 - 7 - 12
38.5%
% Thắng
26.9%
1.1
Bàn thắng
0.8
0.8
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/27/2025
Wadi Degla
W 2 - 1 L
Al Ittihad
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Wadi Degla Lịch sử đội

Wadi Degla logo
Wadi Degla
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Haras El Hodood1 - 0WUN-
HOME
National Bank of Egypt2 - 0WUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
HOME
Pharco2 - 0WUN-
AWAY
Future FC0 - 0DUN-
HOME
El Gouna FC0 - 0DUN-
AWAY
El Gouna FC0 - 0DUN-
HOME
Ceramica Cleopatra1 - 1DUY-
AWAY
Ismaily SC2 - 1WOY-
AWAY
AL Masry1 - 1DUY-

Al Ittihad Lịch sử đội

Al Ittihad logo
Al Ittihad
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
El Mokawloon0 - 0DUN-
AWAY
Haras El Hodood2 - 2DOY-
HOME
Masr2 - 1WOY-
AWAY
Kahraba Ismailia1 - 1DUY-
AWAY
El Gouna FC0 - 0DUN-
HOME
Pharco1 - 1DUY-
AWAY
Zamalek SC0 - 1LUN-
HOME
Ghazl El Mehalla2 - 0WUN-
AWAY
Petrojet0 - 1LUN-
HOME
Smouha SC1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Wadi Degla
HOME
2.7
DRAW
2.55
Al Ittihad
AWAY
2.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
3
UNDER
1.36
BTTS
YES
2.38
NO
1.53

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ