Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Torpedo Zhodino logo
Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Torpedo Zhodino
VS
Slavia Mozyr
10
Trận đã chơi
10
4 - 4 - 2
Kết quả
3 - 4 - 3
40%
% Thắng
30%
1.7
Bàn thắng
0.9
0.9
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/28/2026
Torpedo Zhodino
L 0 - 1 W
Slavia Mozyr
AWAY
UN
10/18/2025HOME
Torpedo Zhodino
W 3 - 2 L
Slavia Mozyr
OY
5/20/2025
Torpedo Zhodino
L 0 - 1 W
Slavia Mozyr
AWAY
UN
12/1/2024
Torpedo Zhodino
W 2 - 0 L
Slavia Mozyr
AWAY
UN
7/5/2024HOME
Torpedo Zhodino
W 3 - 0 L
Slavia Mozyr
ON
1/20/2024HOME
Torpedo Zhodino
W 1 - 0 L
Slavia Mozyr
UN
9/15/2023HOME
Torpedo Zhodino
D 2 - 2 D
Slavia Mozyr
OY
4/29/2023
Torpedo Zhodino
W 1 - 0 L
Slavia Mozyr
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Torpedo Zhodino Lịch sử đội

Torpedo Zhodino logo
Torpedo Zhodino
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Naftan4 - 0WON-
HOME
FC Minsk3 - 0WON-
HOME
FC Vitebsk1 - 1DUY-
HOME
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel1 - 1DUY-
HOME
Arsenal3 - 3DOY-
AWAY
FC Dnepr Mogilev2 - 2DOY-
HOME
Dinamo Minsk0 - 1LUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 0WUN-
HOME
ML Vitebsk0 - 1LUN-

Slavia Mozyr Lịch sử đội

Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Belshina2 - 1WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Naftan1 - 0WUN-
HOME
FC Minsk1 - 2LOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 0DUN-
HOME
Neman0 - 0DUN-
AWAY
FC Gomel1 - 3LOY-
HOME
Arsenal1 - 1DUY-
AWAY
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk107302161524WDWWW
2Dinamo Minsk10721179823WWDWL
3FC Isloch Minsk R.115421610619WDWWL
4FC Gomel10532159618WDLWD
5Neman10523117417LWLLW
6FC Minsk105231612417DLWWW
7Torpedo Zhodino10442179816WWDWD
8Dinamo Brest10424138514LWDLW
9Slavia Mozyr10343910-113WDWLD
10Arsenal102531215-311LLLDD
11Belshina113171219-710DLWLW
12FC Vitebsk10244812-410LLDLD
13Bate Borisov11164710-39DDDDD
14FC Dnepr Mogilev10154916-78DLDLD
15Baranovichi102261022-128WLWDD
16Naftan11038625-193LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ