Belarus
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Torpedo Zhodino
FC Dnepr Mogilev
Thống kê đội
Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
So sánh thống kê đội
Torpedo Zhodino
VS
FC Dnepr Mogilev
17
Trận đã chơi
17
6 - 5 - 6
Kết quả
2 - 7 - 8
35.3%
% Thắng
11.8%
1.4
Bàn thắng
0.9
1.1
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Torpedo Zhodino Lịch sử đội
Torpedo Zhodino
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Dinamo Minsk | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Dinamo Brest | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Baranovichi | 0 - 1 | - | ||||
HOME | FC Isloch Minsk R. | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Bate Borisov | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Belshina | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Slavia Mozyr | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Naftan | 4 - 0 | - | ||||
HOME | FC Minsk | 3 - 0 | - | ||||
HOME | FC Vitebsk | 1 - 1 | - |
FC Dnepr Mogilev Lịch sử đội
FC Dnepr Mogilev
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Belshina | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Slavia Mozyr | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Naftan | 3 - 3 | - | ||||
AWAY | FC Vitebsk | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Neman | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | FC Gomel | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Arsenal | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Bate Borisov | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Dinamo Minsk | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Dinamo Brest | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
