Russia Premier League
Spartak Moscow logo
Spartak Moscow
Rubin logo
Rubin

Thống kê đội

Russia Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Spartak Moscow
VS
Rubin
28
Trận đã chơi
28
14 - 6 - 8
Kết quả
11 - 9 - 8
50%
% Thắng
39.3%
1.6
Bàn thắng
0.9
1.4
Bàn thua
0.9
4.4
Sút trúng đích
3
5.3
Sút trượt
4.1
3.9
Cú sút bị chặn
3.1
61.3
Kiểm soát bóng
43.4
82.3
Độ chính xác chuyền bóng
70
16.1
Phạm lỗi
15.7
2.1
Cứu thua của thủ môn
2.4
2
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/23/2025
Spartak Moscow
W 2 - 0 L
Rubin
AWAY
UN
3/9/2025
Spartak Moscow
L 1 - 2 W
Rubin
AWAY
OY
8/31/2024HOME
Spartak Moscow
W 1 - 0 L
Rubin
UN
5/19/2024HOME
Spartak Moscow
W 3 - 1 L
Rubin
OY
8/5/2023
Spartak Moscow
W 4 - 1 L
Rubin
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Spartak Moscow Lịch sử đội

Spartak Moscow logo
Spartak Moscow
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Krylia Sovetov1 - 2LOYY
AWAY
Nizhny Novgorod2 - 1WOYY
HOME
FC Krasnodar1 - 2LOYY
HOME
Akhmat3 - 1WOYN
AWAY
FC Rostov1 - 1DUYN
HOME
Lokomotiv2 - 1WOYN
AWAY
FC Orenburg2 - 0WUNN
AWAY
Zenit0 - 2LUNY
HOME
Akron4 - 3WOYY
AWAY
FC Sochi3 - 2WOYY

Rubin Lịch sử đội

Rubin logo
Rubin
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Baltika1 - 0WUNN
HOME
CSKA Moscow0 - 0DUNY
AWAY
Dynamo1 - 0WUNY
HOME
Akron1 - 1DUYN
HOME
FC Orenburg0 - 0DUNN
AWAY
FC Sochi1 - 0WUNN
AWAY
Krylia Sovetov0 - 0DUNN
HOME
Lokomotiv3 - 0WONN
HOME
FC Krasnodar2 - 1WOYN
AWAY
Dinamo Makhachkala1 - 2LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Krasnodar18124237122540WWDDW
2Zenit18116134122239WWWDW
3Lokomotiv18107139231637WWDWL
4CSKA Moscow18113430171336LWLWW
5Baltika189812471735WWDDW
6Spartak Moscow188552623329DLWWL
7Rubin186571622-623LLWDD
8Akhmat186482225-322WWLLL
9Dynamo185672726121DLWLD
10Akron185672226-421LLWWW
11FC Rostov185671520-521WLLWL
12Krylia Sovetov184592033-1317LLWDL
13Dinamo Makhachkala18369821-1315LDLLW
14Nizhny Novgorod1842121228-1614WWLDL
15FC Orenburg1826101729-1212LLDLW
16FC Sochi1823131641-259LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ