Ai Cập Premier League
Smouha SC logo
Smouha SC
Zamalek SC logo
Zamalek SC

Thống kê đội

Ai Cập Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Smouha SC
VS
Zamalek SC
24
Trận đã chơi
24
8 - 7 - 9
Kết quả
15 - 5 - 4
33.3%
% Thắng
62.5%
0.9
Bàn thắng
1.5
0.8
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
2/11/2026
Smouha SC
L 0 - 1 W
Zamalek SC
AWAY
UU
12/25/2025
Smouha SC
W 1 - 0 L
Zamalek SC
AWAY
UU
11/8/2024HOME
Smouha SC
L 0 - 2 W
Zamalek SC
UU
5/5/2024HOME
Smouha SC
W 1 - 0 L
Zamalek SC
UU
10/21/2023
Smouha SC
L 1 - 5 W
Zamalek SC
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Smouha SC Lịch sử đội

Smouha SC logo
Smouha SC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
AL Masry0 - 1LUN-
HOME
Ceramica Cleopatra0 - 2LUN-
AWAY
Al Ahly1 - 2LOY-
HOME
Enppi0 - 2LUN-
HOME
Future FC3 - 0WON-
AWAY
National Bank of Egypt3 - 1WOY-
HOME
Al Ahly0 - 1LUN-
AWAY
Al Ittihad0 - 1LUN-
AWAY
Zamalek SC0 - 1LUN-
HOME
Pyramids FC2 - 1WOY-

Zamalek SC Lịch sử đội

Zamalek SC logo
Zamalek SC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Al Ahly0 - 3LON-
HOME
Enppi0 - 0DUN-
HOME
Pyramids FC1 - 0WUN-
AWAY
AL Masry4 - 1WOY-
AWAY
Enppi0 - 1LUN-
HOME
Al Ittihad1 - 0WUN-
AWAY
Pyramids FC1 - 0WUN-
AWAY
Masr2 - 1WOY-
HOME
Haras El Hodood2 - 0WUN-
HOME
Smouha SC1 - 0WUN-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Smouha SC
HOME
6.25
DRAW
3.3
Zamalek SC
AWAY
1.53
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.5
UNDER
1.5
BTTS
YES
2.62
NO
1.44
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ai Cập Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ