Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
Naftan logo
Naftan

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Slavia Mozyr
VS
Naftan
18
Trận đã chơi
17
5 - 7 - 6
Kết quả
2 - 4 - 11
27.8%
% Thắng
11.8%
1.1
Bàn thắng
0.8
1.3
Bàn thua
2.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/17/2026
Slavia Mozyr
W 1 - 0 L
Naftan
HOME
UN
11/1/2025HOME
Slavia Mozyr
W 2 - 0 L
Naftan
UN
6/15/2025
Slavia Mozyr
W 1 - 0 L
Naftan
HOME
UN
11/8/2024HOME
Slavia Mozyr
W 1 - 0 L
Naftan
UN
6/22/2024
Slavia Mozyr
W 1 - 0 L
Naftan
HOME
UN
10/28/2023
Slavia Mozyr
D 2 - 2 D
Naftan
HOME
OY
6/2/2023HOME
Slavia Mozyr
W 1 - 0 L
Naftan
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Slavia Mozyr Lịch sử đội

Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Gomel0 - 0DUN-
AWAY
Arsenal3 - 1WOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev3 - 0WON-
AWAY
Dinamo Brest1 - 4LOY-
HOME
ML Vitebsk2 - 4LOY-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 2LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-

Naftan Lịch sử đội

Naftan logo
Naftan
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Vitebsk0 - 2LUN-
HOME
Neman0 - 2LUN-
AWAY
FC Gomel0 - 6LON-
HOME
Arsenal3 - 0WON-
AWAY
FC Dnepr Mogilev3 - 3DOY-
HOME
Baranovichi1 - 0WUN-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 3LOY-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 4LON-
AWAY
Belshina1 - 5LOY-
HOME
Slavia Mozyr0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1FC Isloch Minsk R.21136236162045WDWDW
2ML Vitebsk20118137162141DDDWD
3Dinamo Minsk20124435161940LDWLL
4Dinamo Brest22114734211337WWLDL
5FC Gomel22106631181336LWWDW
6Neman2110472419534WDWWW
7FC Minsk2210483026434WWLLL
8FC Vitebsk229672221133DLWWL
9Torpedo Zhodino217682823527LLWDL
10Slavia Mozyr216782325-225LWLDW
11Baranovichi226792436-1225DWWDL
12Arsenal225892336-1323DDLLL
13Bate Borisov213991625-918DLLWD
14Belshina2146112036-1618DDDLW
15FC Dnepr Mogilev22210101832-1416DLDDD
16Naftan2225151954-3511DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ