Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
FC Vitebsk logo
FC Vitebsk

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Slavia Mozyr
VS
FC Vitebsk
18
Trận đã chơi
20
5 - 7 - 6
Kết quả
9 - 5 - 6
27.8%
% Thắng
45%
1.1
Bàn thắng
1.1
1.3
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/3/2026
Slavia Mozyr
D 0 - 0 D
FC Vitebsk
HOME
UN
11/29/2025
Slavia Mozyr
W 3 - 0 L
FC Vitebsk
HOME
ON
7/5/2025HOME
Slavia Mozyr
W 4 - 0 L
FC Vitebsk
ON
8/9/2024HOME
Slavia Mozyr
L 1 - 2 W
FC Vitebsk
OY
3/30/2024
Slavia Mozyr
W 3 - 2 L
FC Vitebsk
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Slavia Mozyr Lịch sử đội

Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Gomel0 - 0DUN-
AWAY
Arsenal3 - 1WOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev3 - 0WON-
AWAY
Dinamo Brest1 - 4LOY-
HOME
ML Vitebsk2 - 4LOY-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 2LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-

FC Vitebsk Lịch sử đội

FC Vitebsk logo
FC Vitebsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Naftan2 - 0WUN-
AWAY
FC Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Bate Borisov0 - 1LUN-
HOME
Neman1 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel1 - 0WUN-
AWAY
Arsenal3 - 0WON-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest1 - 2LOY-
AWAY
ML Vitebsk2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1ML Vitebsk18116136152139DWDWW
2Dinamo Minsk18123335152039WLLWW
3FC Isloch Minsk R.18115231141738DWWWW
4FC Gomel2096528151333WDWLL
5FC Vitebsk209562117432WWLWW
6Dinamo Brest2094732211131LDLWW
7Neman199372117430WWWLD
8FC Minsk208482626028LLLWW
9Torpedo Zhodino197662720727WDLLL
10Slavia Mozyr195772024-422LDWWL
11Baranovichi205692235-1321WDLDL
12Arsenal205692235-1321LLLLL
13Bate Borisov183871420-617WDWDL
14Belshina1944111733-1616DLWDL
15FC Dnepr Mogilev202991629-1315DDDLD
16Naftan2024141749-3210LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ