Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
FC Dnepr Mogilev logo
FC Dnepr Mogilev

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Slavia Mozyr
VS
FC Dnepr Mogilev
15
Trận đã chơi
15
3 - 6 - 6
Kết quả
2 - 6 - 7
20%
% Thắng
13.3%
0.9
Bàn thắng
0.9
1.5
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/5/2026
Slavia Mozyr
W 1 - 0 L
FC Dnepr Mogilev
HOME
UN
8/3/2024
Slavia Mozyr
W 2 - 1 L
FC Dnepr Mogilev
HOME
OY
3/15/2024HOME
Slavia Mozyr
W 2 - 0 L
FC Dnepr Mogilev
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Slavia Mozyr Lịch sử đội

Slavia Mozyr logo
Slavia Mozyr
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dinamo Brest1 - 4LOY-
HOME
ML Vitebsk2 - 4LOY-
AWAY
Baranovichi1 - 1DUY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 2LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 1DUY-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Naftan1 - 0WUN-
HOME
FC Minsk1 - 2LOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 0DUN-

FC Dnepr Mogilev Lịch sử đội

FC Dnepr Mogilev logo
FC Dnepr Mogilev
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Naftan3 - 3DOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 1LUN-
HOME
Neman2 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel0 - 2LUN-
HOME
Arsenal0 - 1LUN-
AWAY
Bate Borisov1 - 1DUY-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
HOME
Dinamo Brest1 - 1DUY-
AWAY
ML Vitebsk1 - 5LOY-
HOME
Baranovichi0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk14103126121433WDWWW
2ML Vitebsk1494130131731WWDLW
3FC Isloch Minsk R.1594228131531WWWWW
4Dinamo Brest1683528151327WWWDW
5FC Gomel167542114726LDWDW
6FC Minsk167452321225WWLDD
7Torpedo Zhodino1565423131023LLWWD
8FC Vitebsk166551716123WWWDL
9Arsenal165651923-421LLWDW
10Neman156361615121DLLLW
11Baranovichi164481830-1216LWDDL
12Slavia Mozyr153661422-815LLDLD
13FC Dnepr Mogilev162681525-1012DLLWL
14Belshina1532101330-1711LDLLD
15Bate Borisov14167917-89LLLDD
16Naftan1514101334-217DLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ