Ukraine Premier League
SK Poltava logo
SK Poltava
Shakhtar Donetsk logo
Shakhtar Donetsk

Thống kê đội

Ukraine Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
SK Poltava
VS
Shakhtar Donetsk
26
Trận đã chơi
26
2 - 6 - 18
Kết quả
19 - 6 - 1
7.7%
% Thắng
73.1%
0.9
Bàn thắng
2.3
2.5
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
11/9/2025
SK Poltava
L 1 - 7 W
Shakhtar Donetsk
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

SK Poltava Lịch sử đội

SK Poltava logo
SK Poltava
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kryvbas KR3 - 3DOY-
AWAY
Kolos Kovalivka0 - 2LUN-
AWAY
Obolon'-Brovar1 - 1DUY-
HOME
Polessya0 - 4LON-
HOME
Oleksandria3 - 3DOY-
AWAY
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2LUN-
HOME
Karpaty0 - 4LON-
AWAY
Zorya Luhansk0 - 4LON-
HOME
Kudrivka0 - 2LUN-
AWAY
Veres Rivne2 - 3LOY-

Shakhtar Donetsk Lịch sử đội

Shakhtar Donetsk logo
Shakhtar Donetsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dynamo Kyiv2 - 1WOY-
AWAY
Kudrivka3 - 1WOY-
AWAY
Zorya Luhansk2 - 1WOY-
HOME
Polessya1 - 0WUN-
AWAY
LNZ Cherkasy2 - 2DOY-
HOME
Ruh Lviv3 - 0WON-
HOME
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0WUN-
AWAY
Oleksandria1 - 0WUN-
HOME
Veres Rivne1 - 0WUN-
HOME
Karpaty3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ukraine Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1LNZ Cherkasy1611232081235WWWWW
2Shakhtar Donetsk16105142123035WDDWW
3Polessya1693426111530WLWDW
4Dynamo Kyiv1675435211426WWLLL
5Kryvbas KR167542824426DWDDL
6Kolos Kovalivka166731713425DDDWW
7Metalist 1925 Kharkiv156631812624WDWL
8Zorya Luhansk166551918123LWLDW
9Karpaty164752021-119LLDLW
10Ruh Lviv166191523-819WWWWL
11Veres Rivne154651317-418LDDW
12Obolon'-Brovar164571227-1517LLDLW
13Kudrivka164391930-1115DLLLL
14Epitsentr Dunayivtsi1642101827-914LWDDL
15Oleksandria162591428-1411DLLDL
16SK Poltava1623111438-249LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ