Ukraine Premier League
Ruh Lviv logo
Ruh Lviv
Oleksandria logo
Oleksandria

Thống kê đội

Ukraine Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ruh Lviv
VS
Oleksandria
28
Trận đã chơi
27
6 - 3 - 19
Kết quả
2 - 7 - 18
21.4%
% Thắng
7.4%
0.7
Bàn thắng
0.7
1.6
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/30/2025
Ruh Lviv
W 1 - 0 L
Oleksandria
AWAY
UN
4/12/2025HOME
Ruh Lviv
D 1 - 1 D
Oleksandria
UY
10/5/2024
Ruh Lviv
D 1 - 1 D
Oleksandria
AWAY
UY
5/4/2024
Ruh Lviv
D 2 - 2 D
Oleksandria
AWAY
OY
10/28/2023HOME
Ruh Lviv
D 0 - 0 D
Oleksandria
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ruh Lviv Lịch sử đội

Ruh Lviv logo
Ruh Lviv
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kudrivka1 - 2LOY-
HOME
Veres Rivne0 - 0DUN-
HOME
Zorya Luhansk1 - 2LOY-
HOME
Karpaty0 - 3LON-
AWAY
Kryvbas KR0 - 3LON-
HOME
Kolos Kovalivka1 - 1DUY-
AWAY
Shakhtar Donetsk0 - 3LON-
HOME
LNZ Cherkasy1 - 2LOY-
AWAY
Epitsentr Dunayivtsi0 - 2LUN-
HOME
Metalist 1925 Kharkiv0 - 3LON-

Oleksandria Lịch sử đội

Oleksandria logo
Oleksandria
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Zorya Luhansk1 - 2LOY-
AWAY
Polessya1 - 2LOY-
HOME
Kolos Kovalivka0 - 3LON-
AWAY
Epitsentr Dunayivtsi1 - 1DUY-
HOME
Veres Rivne0 - 3LON-
AWAY
Karpaty0 - 2LUN-
AWAY
SK Poltava3 - 3DOY-
HOME
Dynamo Kyiv0 - 5LON-
AWAY
LNZ Cherkasy0 - 2LUN-
HOME
Shakhtar Donetsk0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ruh Lviv
HOME
2.15
DRAW
3
Oleksandria
AWAY
3.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.38
UNDER
1.53
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ukraine Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1LNZ Cherkasy1611232081235WWWWW
2Shakhtar Donetsk16105142123035WDDWW
3Polessya1693426111530WLWDW
4Dynamo Kyiv1675435211426WWLLL
5Kryvbas KR167542824426DWDDL
6Kolos Kovalivka166731713425DDDWW
7Metalist 1925 Kharkiv156631812624WDWL
8Zorya Luhansk166551918123LWLDW
9Karpaty164752021-119LLDLW
10Ruh Lviv166191523-819WWWWL
11Veres Rivne154651317-418LDDW
12Obolon'-Brovar164571227-1517LLDLW
13Kudrivka164391930-1115DLLLL
14Epitsentr Dunayivtsi1642101827-914LWDDL
15Oleksandria162591428-1411DLLDL
16SK Poltava1623111438-249LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ