Russia Premier League
Rubin logo
Rubin
Nizhny Novgorod logo
Nizhny Novgorod

Thống kê đội

Russia Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Rubin
VS
Nizhny Novgorod
29
Trận đã chơi
29
11 - 9 - 9
Kết quả
6 - 4 - 19
37.9%
% Thắng
20.7%
0.9
Bàn thắng
0.8
1
Bàn thua
1.7
3
Sút trúng đích
3.7
4
Sút trượt
3.8
3.1
Cú sút bị chặn
3.4
43.1
Kiểm soát bóng
43.1
70.2
Độ chính xác chuyền bóng
73.1
15.5
Phạm lỗi
16.1
2.4
Cứu thua của thủ môn
2.7
2.4
Thẻ vàng
2.5
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    82%
    Rubin HOME
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    70%
    Rubin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Rubin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Rubin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Rubin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    75%
    Rubin HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Rubin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Rubin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    82%
    Rubin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    82%
    Rubin HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/8/2025
Rubin
D 0 - 0 D
Nizhny Novgorod
AWAY
UN
3/16/2025HOME
Rubin
W 1 - 0 L
Nizhny Novgorod
UN
7/22/2024
Rubin
W 4 - 2 L
Nizhny Novgorod
AWAY
OY
3/9/2024HOME
Rubin
L 0 - 1 W
Nizhny Novgorod
UN
9/2/2023
Rubin
L 1 - 2 W
Nizhny Novgorod
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Rubin Lịch sử đội

Rubin logo
Rubin
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Spartak Moscow1 - 2LOYN
AWAY
Baltika1 - 0WUNN
HOME
CSKA Moscow0 - 0DUNY
AWAY
Dynamo1 - 0WUNY
HOME
Akron1 - 1DUYN
HOME
FC Orenburg0 - 0DUNN
AWAY
FC Sochi1 - 0WUNN
AWAY
Krylia Sovetov0 - 0DUNN
HOME
Lokomotiv3 - 0WONN
HOME
FC Krasnodar2 - 1WOYN

Nizhny Novgorod Lịch sử đội

Nizhny Novgorod logo
Nizhny Novgorod
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
CSKA Moscow1 - 2LOYY
AWAY
Akhmat0 - 2LUNY
HOME
Spartak Moscow1 - 2LOYN
AWAY
FC Orenburg1 - 2LOYN
HOME
Dynamo1 - 1DUYN
AWAY
Baltika2 - 2DOYY
HOME
FC Rostov0 - 1LUNY
AWAY
FC Krasnodar0 - 5LONN
HOME
Krylia Sovetov3 - 0WONY
HOME
FC Sochi2 - 1WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Russia Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Krasnodar18124237122540WWDDW
2Zenit18116134122239WWWDW
3Lokomotiv18107139231637WWDWL
4CSKA Moscow18113430171336LWLWW
5Baltika189812471735WWDDW
6Spartak Moscow188552623329DLWWL
7Rubin186571622-623LLWDD
8Akhmat186482225-322WWLLL
9Dynamo185672726121DLWLD
10Akron185672226-421LLWWW
11FC Rostov185671520-521WLLWL
12Krylia Sovetov184592033-1317LLWDL
13Dinamo Makhachkala18369821-1315LDLLW
14Nizhny Novgorod1842121228-1614WWLDL
15FC Orenburg1826101729-1212LLDLW
16FC Sochi1823131641-259LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ