Russia
Premier League
Rubin
Dinamo Makhachkala
Match Events
35'
Andrés Alarcón
Veldin Hodža
60'
I. Rozhkov
62'
66'
Ilyas Akhmedov
70'
Houssem Eddine Mrezigue
73'
Miro
Ignacio Saavedra
75'
Anderson Arroyo
80'
80'
Miro
A. Jukic
87'
Aleksandar Jukić
88'
B. Jocic
90'
Thống kê đội
Russia Premier League
So sánh thống kê đội
Rubin
VS
Dinamo Makhachkala
4
Trận đã chơi
5
0 - 3 - 1
Kết quả
3 - 0 - 2
0%
% Thắng
60%
1
Bàn thắng
1.8
1.5
Bàn thua
1.4
2
Sút trúng đích
4
3.3
Sút trượt
5
2.8
Cú sút bị chặn
2
47
Kiểm soát bóng
39
65.8
Độ chính xác chuyền bóng
69.8
13.3
Phạm lỗi
10.4
3.3
Cứu thua của thủ môn
3.2
1
Thẻ vàng
1.8
0.3
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Rubin Lịch sử đội
Rubin
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Baltika | 1 - 1 | |||||
AWAY | FC Rostov | 1 - 1 | |||||
HOME | FC Orenburg | 1 - 1 | |||||
HOME | FC Krasnodar | 1 - 3 |
Dinamo Makhachkala Lịch sử đội
Dinamo Makhachkala
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | FC Krasnodar | 0 - 1 | |||||
AWAY | Krylia Sovetov | 4 - 1 | |||||
AWAY | Dynamo | 1 - 3 | |||||
HOME | Lokomotiv | 2 - 1 | |||||
AWAY | Fakel | 2 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Rubin
(5-3-2)
N/A
E. Staver
N/A
I. Rozhkov
N/A
J. Urozov
N/A
D. Maldonado
N/A
N. Lobov
N/A
D. Kuznetsov
N/A
A. Jukic
N/A
I. Saavedra
N/A
V. Hodza
N/A
N. Gripshi
N/A
J. Siwe
N/A
G. Agalarov
N/A
H. Mrezigue
N/A
E. Smelov
N/A
M. Apshatsev
N/A
N. Glushkov
N/A
T. Sundukov
N/A
A. Alarcon
N/A
M. Alibekov
N/A
I. Akhmedov
N/A
M. Azzi
N/A
T. Magomedov
Dinamo Makhachkala
(5-3-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
