Egypt Premier League
Pyramids FC logo
Pyramids FC
Smouha SC logo
Smouha SC

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pyramids FC
VS
Smouha SC
25
Trận đã chơi
25
15 - 6 - 4
Kết quả
8 - 7 - 10
60%
% Thắng
32%
1.6
Bàn thắng
0.9
0.8
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/4/2026
Pyramids FC
L 1 - 2 W
Smouha SC
AWAY
OY
2/7/2025
Pyramids FC
W 1 - 0 L
Smouha SC
AWAY
UN
7/2/2024
Pyramids FC
W 3 - 2 L
Smouha SC
AWAY
OY
6/13/2024HOME
Pyramids FC
W 3 - 0 L
Smouha SC
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pyramids FC Lịch sử đội

Pyramids FC logo
Pyramids FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ceramica Cleopatra1 - 1DUY-
HOME
Enppi3 - 2WOY-
HOME
Al Ahly3 - 0WON-
AWAY
Zamalek SC0 - 1LUN-
HOME
AL Masry1 - 1DUY-
AWAY
National Bank of Egypt1 - 0WUN-
AWAY
Haras El Hodood3 - 1WOY-
HOME
Zamalek SC0 - 1LUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla3 - 1WOY-
HOME
Ceramica Cleopatra1 - 0WUN-

Smouha SC Lịch sử đội

Smouha SC logo
Smouha SC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Zamalek SC0 - 1LUN-
HOME
AL Masry0 - 1LUN-
HOME
Ceramica Cleopatra0 - 2LUN-
AWAY
Al Ahly1 - 2LOY-
HOME
Enppi0 - 2LUN-
HOME
Future FC3 - 0WON-
AWAY
National Bank of Egypt3 - 1WOY-
HOME
Al Ahly0 - 1LUN-
AWAY
Al Ittihad0 - 1LUN-
AWAY
Zamalek SC0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ