Ukraine Premier League
Polessya logo
Polessya
Oleksandria logo
Oleksandria

Thống kê đội

Ukraine Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Polessya
VS
Oleksandria
26
Trận đã chơi
25
16 - 4 - 6
Kết quả
2 - 7 - 16
61.5%
% Thắng
8%
1.7
Bàn thắng
0.7
0.7
Bàn thua
2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
11/9/2025
Polessya
W 3 - 0 L
Oleksandria
AWAY
OU
5/4/2025HOME
Polessya
L 1 - 2 W
Oleksandria
OO
11/3/2024
Polessya
L 0 - 1 W
Oleksandria
AWAY
UU
3/9/2024HOME
Polessya
L 1 - 2 W
Oleksandria
OO
8/26/2023
Polessya
W 3 - 0 L
Oleksandria
AWAY
OU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Polessya Lịch sử đội

Polessya logo
Polessya
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0WUN-
HOME
Obolon'-Brovar3 - 1WOY-
AWAY
Shakhtar Donetsk0 - 1LUN-
AWAY
SK Poltava4 - 0WON-
HOME
Veres Rivne1 - 1DUY-
AWAY
Kudrivka2 - 0WUN-
HOME
Kryvbas KR2 - 0WUN-
HOME
Dynamo Kyiv1 - 2LOY-
AWAY
LNZ Cherkasy3 - 1WOY-
AWAY
Kolos Kovalivka2 - 0WUN-

Oleksandria Lịch sử đội

Oleksandria logo
Oleksandria
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kolos Kovalivka0 - 3LON-
AWAY
Epitsentr Dunayivtsi1 - 1DUY-
HOME
Veres Rivne0 - 3LON-
AWAY
Karpaty0 - 2LUN-
AWAY
SK Poltava3 - 3DOY-
HOME
Dynamo Kyiv0 - 5LON-
AWAY
LNZ Cherkasy0 - 2LUN-
HOME
Shakhtar Donetsk0 - 1LUN-
AWAY
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1LUN-
HOME
Kudrivka1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Polessya
HOME
1.17
DRAW
5.75
Oleksandria
AWAY
13
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
2.75
NO
1.4
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ukraine Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1LNZ Cherkasy1611232081235WWWWW
2Shakhtar Donetsk16105142123035WDDWW
3Polessya1693426111530WLWDW
4Dynamo Kyiv1675435211426WWLLL
5Kryvbas KR167542824426DWDDL
6Kolos Kovalivka166731713425DDDWW
7Metalist 1925 Kharkiv156631812624WDWL
8Zorya Luhansk166551918123LWLDW
9Karpaty164752021-119LLDLW
10Ruh Lviv166191523-819WWWWL
11Veres Rivne154651317-418LDDW
12Obolon'-Brovar164571227-1517LLDLW
13Kudrivka164391930-1115DLLLL
14Epitsentr Dunayivtsi1642101827-914LWDDL
15Oleksandria162591428-1411DLLDL
16SK Poltava1623111438-249LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ