Egypt
Premier League
Pharco
Petrojet
Match Events
Karim El Tayeb
8'
Halimo
15'
Abdel Rahman Rashdan
27'
82'
Sekou Sonko
Thống kê đội
Egypt Premier League
So sánh thống kê đội
Pharco
VS
Petrojet
16
Trận đã chơi
16
2 - 7 - 7
Kết quả
4 - 8 - 4
12.5%
% Thắng
25%
0.4
Bàn thắng
1.1
1.1
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Pharco Lịch sử đội
Pharco
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Haras El Hodood | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Masr | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Smouha SC | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Ceramica Cleopatra | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | El Gouna FC | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Ismaily SC | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Pyramids FC | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Wadi Degla | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Future FC | 1 - 1 | - | ||||
HOME | AL Masry | 0 - 0 | - |
Petrojet Lịch sử đội
Petrojet
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Enppi | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Zamalek SC | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Pyramids FC | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Haras El Hodood | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Ceramica Cleopatra | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Al Ahly | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Masr | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | AL Masry | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Ghazl El Mehalla | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | El Gouna FC | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Pharco
(5-3-2)
Ahmed Daador
Aliou Ndiay
Moaz Mosaad
Babacar Ndiaye
Mohamed Youssef Camacho
Mohamed Ezz
Yassin El Mallah
Halimo
Mohamed Gaber
Walid Mostafa
Karim El Tayeb
Mostafa El-Badry
Gabriel Chukwudi
Badr Mousa
Adham Hamed
Mostafa El Gamal
Qobolwakhe Sibande
Mohamed Ibrahim Dodo
Ahmed Bahbah
Barakat Haggag
Mahmoud Shedid Kenawi
Omar Salah
Petrojet
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Egypt Premier League
