Egypt Premier League
Pharco logo
Pharco
National Bank of Egypt logo
National Bank of Egypt

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pharco
VS
National Bank of Egypt
31
Trận đã chơi
31
3 - 13 - 15
Kết quả
10 - 14 - 7
9.7%
% Thắng
32.3%
0.4
Bàn thắng
1.1
1.1
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/25/2026
Pharco
L 0 - 1 W
National Bank of Egypt
AWAY
UN
3/12/2025HOME
Pharco
W 2 - 1 L
National Bank of Egypt
OY
11/9/2024
Pharco
D 0 - 0 D
National Bank of Egypt
AWAY
UN
8/13/2024
Pharco
D 0 - 0 D
National Bank of Egypt
AWAY
UN
3/1/2024HOME
Pharco
W 2 - 1 L
National Bank of Egypt
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pharco Lịch sử đội

Pharco logo
Pharco
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
El Geish0 - 1LUN-
HOME
Future FC0 - 1LUN-
AWAY
Kahraba Ismailia0 - 0DUN-
HOME
El Mokawloon1 - 1DUY-
AWAY
Masr0 - 1LUN-
HOME
El Gouna FC0 - 1LUN-
AWAY
Petrojet0 - 1LUN-
HOME
Haras El Hodood2 - 1WOY-
AWAY
Wadi Degla0 - 2LUN-
HOME
Ghazl El Mehalla1 - 1DUY-

National Bank of Egypt Lịch sử đội

National Bank of Egypt logo
National Bank of Egypt
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
El Gouna FC1 - 1DUY-
HOME
Petrojet2 - 3LOY-
HOME
Ismaily SC0 - 0DUN-
HOME
Future FC2 - 1WOY-
AWAY
Kahraba Ismailia3 - 1WOY-
HOME
Masr2 - 1WOY-
AWAY
Wadi Degla0 - 2LUN-
HOME
El Mokawloon2 - 1WOY-
AWAY
El Geish0 - 1LUN-
HOME
Haras El Hodood4 - 2WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Pharco
HOME
4.5
DRAW
3.1
National Bank of Egypt
AWAY
1.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.15
UNDER
1.67
BTTS
YES
2
NO
1.73
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ