Egypt Premier League
Pharco logo
Pharco
Future FC logo
Future FC

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pharco
VS
Future FC
28
Trận đã chơi
28
3 - 12 - 13
Kết quả
6 - 13 - 9
10.7%
% Thắng
21.4%
0.5
Bàn thắng
0.8
1.1
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/28/2025
Pharco
D 1 - 1 D
Future FC
AWAY
UY
2/21/2025HOME
Pharco
D 0 - 0 D
Future FC
UN
4/18/2024
Pharco
L 0 - 2 W
Future FC
AWAY
UN
9/21/2023HOME
Pharco
L 0 - 2 W
Future FC
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pharco Lịch sử đội

Pharco logo
Pharco
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
El Mokawloon1 - 1DUY-
AWAY
Masr0 - 1LUN-
HOME
El Gouna FC0 - 1LUN-
AWAY
Petrojet0 - 1LUN-
HOME
Haras El Hodood2 - 1WOY-
AWAY
Wadi Degla0 - 2LUN-
HOME
Ghazl El Mehalla1 - 1DUY-
AWAY
Al Ittihad1 - 1DUY-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
HOME
Kahraba Ismailia0 - 2LUN-

Future FC Lịch sử đội

Future FC logo
Future FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
National Bank of Egypt1 - 2LOY-
HOME
El Geish0 - 0DUN-
AWAY
Ismaily SC2 - 0WUN-
HOME
Masr1 - 3LOY-
HOME
El Gouna FC0 - 0DUN-
AWAY
Haras El Hodood0 - 0DUN-
HOME
Wadi Degla0 - 0DUN-
AWAY
Kahraba Ismailia1 - 1DUY-
AWAY
Masr0 - 2LUN-
AWAY
Smouha SC0 - 3LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ