Egypt Premier League
Pharco logo
Pharco
El Gouna FC logo
El Gouna FC

Match Events

Mohamed Fakhry
5'
13'
Mostafa Metawea
Walid Mostafa
20'
28'
Adham Karim
41'
Omar El Gazar
Yassin El Mallah
45'
Yassin El Mallah
45'
70'
Mohamed Emad
90'
Mohamed Alaa

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pharco
VS
El Gouna FC
25
Trận đã chơi
25
3 - 11 - 11
Kết quả
7 - 13 - 5
12%
% Thắng
28%
0.5
Bàn thắng
0.7
1.1
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Pharco
W 1 - 0 L
El Gouna FC
HOME
UN
3/3/2025HOME
Pharco
D 0 - 0 D
El Gouna FC
UN
5/10/2024
Pharco
W 2 - 1 L
El Gouna FC
HOME
OY
10/28/2023HOME
Pharco
L 0 - 1 W
El Gouna FC
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pharco Lịch sử đội

Pharco logo
Pharco
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Petrojet0 - 1LUN-
HOME
Haras El Hodood2 - 1WOY-
AWAY
Wadi Degla0 - 2LUN-
HOME
Ghazl El Mehalla1 - 1DUY-
AWAY
Al Ittihad1 - 1DUY-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
HOME
Kahraba Ismailia0 - 2LUN-
AWAY
National Bank of Egypt0 - 1LUN-
HOME
Petrojet1 - 1DUY-
AWAY
Haras El Hodood2 - 2DOY-

El Gouna FC Lịch sử đội

El Gouna FC logo
El Gouna FC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ismaily SC1 - 0WUN-
AWAY
Future FC0 - 0DUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 1LUN-
HOME
Al Ittihad0 - 0DUN-
AWAY
Wadi Degla0 - 0DUN-
HOME
AL Masry1 - 0WUN-
HOME
Wadi Degla0 - 0DUN-
AWAY
Ismaily SC2 - 1WOY-
HOME
El Mokawloon1 - 1DUY-
AWAY
Al Ahly0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Pharco
HOME
2.7
DRAW
2.7
El Gouna FC
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
3
UNDER
1.36
BTTS
YES
2.38
NO
1.53

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ