Egypt
Premier League
Petrojet
Wadi Degla
Match Events
A. Hamed
10'
19'
Y. Oya
A. Bahbah
27'
27'
A. Hossam
45'
F. Boli
R. Ahmed
49'
65'
D. Miskic
Thống kê đội
Egypt Premier League
So sánh thống kê đội
Petrojet
VS
Wadi Degla
28
Trận đã chơi
28
8 - 13 - 7
Kết quả
11 - 11 - 6
28.6%
% Thắng
39.3%
1
Bàn thắng
1.2
1.1
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Petrojet Lịch sử đội
Petrojet
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Al Ittihad | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Ismaily SC | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Ghazl El Mehalla | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Pharco | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | El Geish | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Masr | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Kahraba Ismailia | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | El Mokawloon | 2 - 2 | - | ||||
HOME | El Geish | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Future FC | 1 - 1 | - |
Wadi Degla Lịch sử đội
Wadi Degla
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Kahraba Ismailia | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Al Ittihad | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Haras El Hodood | 1 - 0 | - | ||||
HOME | National Bank of Egypt | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Ghazl El Mehalla | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Pharco | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Future FC | 0 - 0 | - | ||||
HOME | El Gouna FC | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | El Gouna FC | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Ceramica Cleopatra | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Petrojet
(4-2-3-1)
6.96
Omar Salah
6.79
Islam Abdallah
6.84
Ahmed Bahbah
6.93
Barakat Haggag
6.82
Mahmoud Shedid Kenawi
7.14
Adham Hamed
6.72
Mohamed Okasha
6.54
Badr Mousa
6.53
Mohamed Ibrahim Dodo
6.67
Mostafa El Gamal
6.23
Gabriel Chukwudi
6.85
Franck Boli
6.83
Zizo
6.6
Hamza Hassan
6.64
Ibrahim El Bahnasi
6.52
Youssef Oya
6.74
Ahmed Scholes
6.76
Ahmed Dahesh
7.08
Seif Teka
5.9
Ragab El Safi
6.91
Shady Maher
7.02
Amr Hossam
Wadi Degla
(4-1-4-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Egypt Premier League
