Egypt
Premier League
Petrojet
Future FC
Match Events
Mostafa El Gamal
16'
Mohamed Ibrahim Dodo
24'
55'
Hamdi Marcelo
62'
Rashad Metwaly
Mohamed Okasha
63'
90'
Hamdi Marcelo
90'
Hamdi Marcelo
Thống kê đội
Egypt Premier League
So sánh thống kê đội
Petrojet
VS
Future FC
30
Trận đã chơi
30
9 - 14 - 7
Kết quả
7 - 14 - 9
30%
% Thắng
23.3%
1.1
Bàn thắng
0.8
1.2
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Petrojet Lịch sử đội
Petrojet
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | National Bank of Egypt | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Wadi Degla | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Al Ittihad | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Ismaily SC | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Ghazl El Mehalla | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Pharco | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | El Geish | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Masr | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Kahraba Ismailia | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | El Mokawloon | 2 - 2 | - |
Future FC Lịch sử đội
Future FC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Pharco | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Al Ittihad | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | National Bank of Egypt | 1 - 2 | - | ||||
HOME | El Geish | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Ismaily SC | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Masr | 1 - 3 | - | ||||
HOME | El Gouna FC | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Haras El Hodood | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Wadi Degla | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Kahraba Ismailia | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Egypt Premier League
