Ukraine Premier League
Obolon'-Brovar logo
Obolon'-Brovar
LNZ Cherkasy logo
LNZ Cherkasy

Thống kê đội

Ukraine Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Obolon'-Brovar
VS
LNZ Cherkasy
28
Trận đã chơi
29
6 - 10 - 12
Kết quả
17 - 6 - 6
21.4%
% Thắng
58.6%
0.9
Bàn thắng
1.3
1.7
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/6/2025
Obolon'-Brovar
L 0 - 3 W
LNZ Cherkasy
AWAY
ON
5/10/2025HOME
Obolon'-Brovar
D 0 - 0 D
LNZ Cherkasy
UN
11/9/2024
Obolon'-Brovar
W 1 - 0 L
LNZ Cherkasy
AWAY
UN
7/20/2024HOME
Obolon'-Brovar
W 2 - 0 L
LNZ Cherkasy
UN
7/9/2024
Obolon'-Brovar
L 0 - 2 W
LNZ Cherkasy
AWAY
UN
5/4/2024HOME
Obolon'-Brovar
W 1 - 0 L
LNZ Cherkasy
UN
10/29/2023
Obolon'-Brovar
L 0 - 3 W
LNZ Cherkasy
AWAY
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Obolon'-Brovar Lịch sử đội

Obolon'-Brovar logo
Obolon'-Brovar
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kolos Kovalivka2 - 0WUN-
AWAY
Shakhtar Donetsk1 - 3LOY-
HOME
Epitsentr Dunayivtsi2 - 2DOY-
HOME
Kudrivka1 - 1DUY-
AWAY
Polessya1 - 3LOY-
HOME
SK Poltava1 - 1DUY-
AWAY
Veres Rivne0 - 2LUN-
HOME
Zorya Luhansk3 - 3DOY-
AWAY
Karpaty0 - 4LON-
AWAY
Dynamo Kyiv1 - 2LOY-

LNZ Cherkasy Lịch sử đội

LNZ Cherkasy logo
LNZ Cherkasy
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kudrivka0 - 1LUN-
HOME
SK Poltava2 - 0WUN-
HOME
Dynamo Kyiv0 - 0DUN-
AWAY
Karpaty0 - 0DUN-
HOME
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1DUY-
AWAY
Kolos Kovalivka0 - 1LUN-
HOME
Shakhtar Donetsk2 - 2DOY-
AWAY
Kryvbas KR3 - 0WON-
AWAY
Ruh Lviv2 - 1WOY-
HOME
Oleksandria2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ukraine Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1LNZ Cherkasy1611232081235WWWWW
2Shakhtar Donetsk16105142123035WDDWW
3Polessya1693426111530WLWDW
4Dynamo Kyiv1675435211426WWLLL
5Kryvbas KR167542824426DWDDL
6Kolos Kovalivka166731713425DDDWW
7Metalist 1925 Kharkiv156631812624WDWL
8Zorya Luhansk166551918123LWLDW
9Karpaty164752021-119LLDLW
10Ruh Lviv166191523-819WWWWL
11Veres Rivne154651317-418LDDW
12Obolon'-Brovar164571227-1517LLDLW
13Kudrivka164391930-1115DLLLL
14Epitsentr Dunayivtsi1642101827-914LWDDL
15Oleksandria162591428-1411DLLDL
16SK Poltava1623111438-249LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ