Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Neman logo
Neman
FC Minsk logo
FC Minsk

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Neman
VS
FC Minsk
14
Trận đã chơi
14
6 - 2 - 6
Kết quả
7 - 3 - 4
42.9%
% Thắng
50%
1.1
Bàn thắng
1.6
1
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/10/2026
Neman
W 1 - 0 L
FC Minsk
HOME
UN
11/8/2025
Neman
W 4 - 1 L
FC Minsk
HOME
OY
6/22/2025HOME
Neman
W 2 - 1 L
FC Minsk
OY
12/1/2024HOME
Neman
W 4 - 0 L
FC Minsk
ON
7/7/2024
Neman
W 2 - 0 L
FC Minsk
HOME
UN
9/2/2023HOME
Neman
W 3 - 0 L
FC Minsk
ON
4/23/2023
Neman
W 1 - 0 L
FC Minsk
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Vitebsk0 - 1LUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 2LUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
AWAY
Dinamo Brest3 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Baranovichi2 - 1WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
AWAY
Slavia Mozyr0 - 0DUN-

FC Minsk Lịch sử đội

FC Minsk logo
FC Minsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Gomel1 - 0WUN-
AWAY
Arsenal2 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk2 - 2DOY-
AWAY
Baranovichi1 - 2LOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.1 - 1DUY-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 3LON-
HOME
Belshina5 - 1WOY-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 1WOY-
HOME
Naftan4 - 2WOY-
HOME
Bate Borisov1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk14103126121433WDWWW
2ML Vitebsk1494130131731WWDLW
3FC Isloch Minsk R.1594228131531WWWWW
4Dinamo Brest1793529151430WWWWD
5FC Minsk178452421328WWWLD
6FC Vitebsk177551816226WWWWD
7FC Gomel177552115626LLDWD
8Torpedo Zhodino166552314923LLLWW
9Arsenal175661926-721LLLWD
10Neman166371616021LDLLL
11Slavia Mozyr164661722-518WLLDL
12Baranovichi174582032-1217DLWDD
13FC Dnepr Mogilev172691528-1312LDLLW
14Belshina1532101330-1711LDLLD
15Bate Borisov151771119-810DLLLD
16Naftan1624101634-1810WDLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ