Belarus Premier League
Neman logo
Neman
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.

Thống kê đội

Belarus Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Neman
VS
FC Isloch Minsk R.
7
Trận đã chơi
7
4 - 2 - 1
Kết quả
2 - 3 - 2
57.1%
% Thắng
28.6%
1.1
Bàn thắng
1.1
0.4
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/29/2025
Neman
L 0 - 2 W
FC Isloch Minsk R.
AWAY
UN
7/4/2025HOME
Neman
W 2 - 0 L
FC Isloch Minsk R.
UN
9/14/2024HOME
Neman
L 0 - 3 W
FC Isloch Minsk R.
ON
4/27/2024
Neman
L 0 - 2 W
FC Isloch Minsk R.
AWAY
UN
10/28/2023HOME
Neman
D 0 - 0 D
FC Isloch Minsk R.
UN
6/4/2023
Neman
W 3 - 0 L
FC Isloch Minsk R.
AWAY
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
AWAY
Slavia Mozyr0 - 0DUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 0WUN-
HOME
FC Vitebsk2 - 0WUN-
HOME
Bate Borisov0 - 0DUN-

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Gomel0 - 2LUN-
AWAY
Arsenal2 - 2DOY-
HOME
FC Dnepr Mogilev2 - 1WOY-
AWAY
Dinamo Minsk1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Brest0 - 1LUN-
AWAY
ML Vitebsk1 - 1DUY-
HOME
Baranovichi2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1ML Vitebsk75201651117WWDWW
2Dinamo Minsk7511138516WLWDW
3FC Gomel7421115614WDWWW
4Neman742183514LWDWW
5FC Minsk7412107313WWWLL
6Arsenal7250128411DDDWD
7Dinamo Brest731385310LWDWW
8Torpedo Zhodino72329819WDDDL
9FC Isloch Minsk R.72328809LDWDL
10FC Vitebsk72325509LDDWW
11Slavia Mozyr713358-36LDDLD
12FC Dnepr Mogilev7133611-56LDLDW
13Belshina7205410-66WLLLL
14Bate Borisov712447-35DLLLL
15Naftan7034412-83DLDLL
16Baranovichi7025316-132DDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ