Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Neman logo
Neman
FC Dnepr Mogilev logo
FC Dnepr Mogilev

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Neman
VS
FC Dnepr Mogilev
16
Trận đã chơi
20
8 - 2 - 6
Kết quả
2 - 10 - 8
50%
% Thắng
10%
1.2
Bàn thắng
0.8
0.9
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/28/2026
Neman
L 0 - 2 W
FC Dnepr Mogilev
HOME
UN
8/25/2024HOME
Neman
W 3 - 1 L
FC Dnepr Mogilev
OY
4/13/2024
Neman
W 2 - 0 L
FC Dnepr Mogilev
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Naftan2 - 0WUN-
HOME
FC Minsk2 - 1WOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 1LUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 2LUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
AWAY
Dinamo Brest3 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Baranovichi2 - 1WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-

FC Dnepr Mogilev Lịch sử đội

FC Dnepr Mogilev logo
FC Dnepr Mogilev
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Arsenal0 - 0DUN-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 0DUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 0DUN-
HOME
Belshina1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr0 - 3LON-
HOME
Naftan3 - 3DOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 1LUN-
HOME
Neman2 - 0WUN-
AWAY
FC Gomel0 - 2LUN-
HOME
Arsenal0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1ML Vitebsk27178256193759WLWWW
2FC Isloch Minsk R.27177351213058WWWWD
3Dinamo Minsk27184550232758LWWWW
4Dinamo Brest27155748272150WWDWW
5Neman2714493325846WLLWW
6FC Vitebsk2711793026440LLWDW
7FC Gomel2711793829940LLDLW
8Torpedo Zhodino27106113535036WLWLW
9FC Minsk27104133340-734LLLLL
10Slavia Mozyr2787123438-431LWWLL
11Baranovichi2787123043-1331WWLLL
12Arsenal2769122544-1927WDLLL
13Belshina2766152850-2224LLWLL
14FC Dnepr Mogilev27411122641-1523WDWLL
15Bate Borisov2749141934-1521LLLLW
16Naftan2745182465-4117LLLWW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ