Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Neman logo
Neman
Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Neman
VS
Dinamo Minsk
11
Trận đã chơi
11
6 - 2 - 3
Kết quả
8 - 2 - 1
54.5%
% Thắng
72.7%
1.3
Bàn thắng
1.7
0.7
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/29/2025HOME
Neman
D 0 - 0 D
Dinamo Minsk
UN
6/18/2025
Neman
W 1 - 0 L
Dinamo Minsk
AWAY
UN
11/11/2024HOME
Neman
D 0 - 0 D
Dinamo Minsk
UN
6/23/2024
Neman
L 1 - 2 W
Dinamo Minsk
AWAY
OY
1/27/2024HOME
Neman
L 0 - 1 W
Dinamo Minsk
UN
9/17/2023
Neman
L 1 - 2 W
Dinamo Minsk
AWAY
OY
4/29/2023HOME
Neman
W 1 - 0 L
Dinamo Minsk
UN
1/21/2023
Neman
L 0 - 6 W
Dinamo Minsk
AWAY
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dinamo Brest3 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Baranovichi2 - 1WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-
HOME
Belshina2 - 1WOY-
AWAY
Slavia Mozyr0 - 0DUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 0WUN-
HOME
FC Vitebsk2 - 0WUN-

Dinamo Minsk Lịch sử đội

Dinamo Minsk logo
Dinamo Minsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Gomel2 - 1WOY-
AWAY
Arsenal1 - 0WUN-
HOME
FC Dnepr Mogilev3 - 1WOY-
AWAY
Bate Borisov0 - 0DUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk2 - 3LOY-
AWAY
Baranovichi3 - 2WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.1 - 1DUY-
AWAY
Torpedo Zhodino1 - 0WUN-
HOME
Belshina2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Dinamo Minsk118211910926WWWDW
2ML Vitebsk117312281424LWDWW
3Neman11623148620WLWLL
4FC Isloch Minsk R.115421610619WDWWL
5FC Gomel115331611518LWDLW
6Torpedo Zhodino114521810817DWWDW
7FC Minsk115241714317LDLWW
8Dinamo Brest114251411314LLWDL
9Slavia Mozyr113531011-114DWDWL
10Arsenal113531315-214WLLLD
11FC Vitebsk113441013-313WLLDL
12Baranovichi123271224-1211LWWLW
13Belshina113171219-710DLWLW
14Bate Borisov11164710-39DDDDD
15FC Dnepr Mogilev11155917-88LDLDL
16Naftan12138725-186WLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ