Egypt Premier League
National Bank of Egypt logo
National Bank of Egypt
Al Ittihad logo
Al Ittihad

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
National Bank of Egypt
VS
Al Ittihad
32
Trận đã chơi
32
11 - 14 - 7
Kết quả
9 - 8 - 15
34.4%
% Thắng
28.1%
1.1
Bàn thắng
0.8
0.9
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/24/2025
National Bank of Egypt
D 0 - 0 D
Al Ittihad
AWAY
UN
2/21/2025HOME
National Bank of Egypt
W 3 - 2 L
Al Ittihad
OY
7/20/2024HOME
National Bank of Egypt
D 0 - 0 D
Al Ittihad
UN
2/25/2024
National Bank of Egypt
D 0 - 0 D
Al Ittihad
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

National Bank of Egypt Lịch sử đội

National Bank of Egypt logo
National Bank of Egypt
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Pharco1 - 0WUN-
HOME
El Gouna FC1 - 1DUY-
HOME
Petrojet2 - 3LOY-
HOME
Ismaily SC0 - 0DUN-
HOME
Future FC2 - 1WOY-
AWAY
Kahraba Ismailia3 - 1WOY-
HOME
Masr2 - 1WOY-
AWAY
Wadi Degla0 - 2LUN-
HOME
El Mokawloon2 - 1WOY-
AWAY
El Geish0 - 1LUN-

Al Ittihad Lịch sử đội

Al Ittihad logo
Al Ittihad
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ismaily SC3 - 0WON-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 1LUN-
HOME
El Geish1 - 0WUN-
AWAY
Future FC0 - 0DUN-
HOME
Petrojet1 - 2LOY-
AWAY
Wadi Degla1 - 4LOY-
AWAY
El Mokawloon0 - 0DUN-
AWAY
Haras El Hodood2 - 2DOY-
HOME
Masr2 - 1WOY-
AWAY
Kahraba Ismailia1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
National Bank of Egypt
HOME
1.9
DRAW
3.1
Al Ittihad
AWAY
4.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.25
UNDER
1.62
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ