Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Naftan logo
Naftan
Neman logo
Neman

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Naftan
VS
Neman
15
Trận đã chơi
15
2 - 4 - 9
Kết quả
7 - 2 - 6
13.3%
% Thắng
46.7%
0.9
Bàn thắng
1.1
2.3
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/18/2026
Naftan
L 1 - 3 W
Neman
HOME
OY
10/19/2025
Naftan
L 0 - 1 W
Neman
HOME
UN
5/20/2025HOME
Naftan
L 1 - 3 W
Neman
OY
9/25/2024HOME
Naftan
D 0 - 0 D
Neman
UN
3/16/2024
Naftan
L 1 - 2 W
Neman
HOME
OY
12/2/2023
Naftan
L 1 - 6 W
Neman
HOME
OY
7/7/2023HOME
Naftan
L 0 - 3 W
Neman
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Naftan Lịch sử đội

Naftan logo
Naftan
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Gomel0 - 6LON-
HOME
Arsenal3 - 0WON-
AWAY
FC Dnepr Mogilev3 - 3DOY-
HOME
Baranovichi1 - 0WUN-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 3LOY-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 4LON-
AWAY
Belshina1 - 5LOY-
HOME
Slavia Mozyr0 - 1LUN-
HOME
Bate Borisov0 - 0DUN-
AWAY
FC Minsk2 - 4LOY-

Neman Lịch sử đội

Neman logo
Neman
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Minsk2 - 1WOY-
AWAY
FC Vitebsk0 - 1LUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 2LUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 3LOY-
AWAY
Dinamo Brest3 - 1WOY-
HOME
ML Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Baranovichi2 - 1WOY-
HOME
FC Isloch Minsk R.0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 1LUN-
HOME
Belshina2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk15113130121836WWDWW
2ML Vitebsk15104132131934WWWDL
3FC Isloch Minsk R.16104230141634WWWWW
4Dinamo Brest1893630171330LWWWW
5FC Gomel1885527151229WLLDW
6FC Minsk188462523228LWWWL
7FC Vitebsk187561817126LWWWW
8Neman177371817124WLDLL
9Torpedo Zhodino176562318523LLLLW
10Slavia Mozyr175662023-321WWLLD
11Arsenal185672029-921LLLLW
12Baranovichi184592034-1417LDLWD
13Bate Borisov162771219-713WDLLL
14FC Dnepr Mogilev182791629-1313DLDLL
15Belshina1633101431-1712DLDLL
16Naftan1724111640-2410LWDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ