Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Naftan logo
Naftan
FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Naftan
VS
FC Isloch Minsk R.
17
Trận đã chơi
19
2 - 4 - 11
Kết quả
12 - 5 - 2
11.8%
% Thắng
63.2%
0.8
Bàn thắng
1.7
2.2
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/12/2026
Naftan
L 1 - 3 W
FC Isloch Minsk R.
HOME
OY
8/29/2025HOME
Naftan
D 2 - 2 D
FC Isloch Minsk R.
OY
4/19/2025
Naftan
L 0 - 3 W
FC Isloch Minsk R.
HOME
ON
10/27/2024
Naftan
L 0 - 3 W
FC Isloch Minsk R.
HOME
ON
6/1/2024HOME
Naftan
W 2 - 1 L
FC Isloch Minsk R.
OY
10/21/2023
Naftan
L 1 - 5 W
FC Isloch Minsk R.
HOME
OY
5/27/2023HOME
Naftan
L 0 - 1 W
FC Isloch Minsk R.
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Naftan Lịch sử đội

Naftan logo
Naftan
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Vitebsk0 - 2LUN-
HOME
Neman0 - 2LUN-
AWAY
FC Gomel0 - 6LON-
HOME
Arsenal3 - 0WON-
AWAY
FC Dnepr Mogilev3 - 3DOY-
HOME
Baranovichi1 - 0WUN-
AWAY
FC Isloch Minsk R.1 - 3LOY-
HOME
Torpedo Zhodino0 - 4LON-
AWAY
Belshina1 - 5LOY-
HOME
Slavia Mozyr0 - 1LUN-

FC Isloch Minsk R. Lịch sử đội

FC Isloch Minsk R. logo
FC Isloch Minsk R.
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bate Borisov2 - 0WUN-
AWAY
FC Dnepr Mogilev0 - 0DUN-
HOME
Dinamo Minsk1 - 0WUN-
AWAY
Dinamo Brest2 - 1WOY-
AWAY
Baranovichi4 - 3WOY-
AWAY
Torpedo Zhodino2 - 0WUN-
HOME
Belshina4 - 0WON-
AWAY
Slavia Mozyr2 - 0WUN-
HOME
Naftan3 - 1WOY-
AWAY
FC Minsk1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1ML Vitebsk24158150183253WWWWD
2Dinamo Minsk24164445192652WWWWL
3FC Isloch Minsk R.24147341202149WDLWD
4Dinamo Brest25135741251644DWWWW
5Neman25134831211043LWWWW
6FC Vitebsk2511772921840WDWDL
7FC Gomel25117736251140DLWLW
8FC Minsk25104113233-134LLLWW
9Torpedo Zhodino2596103031-133WLWLL
10Slavia Mozyr2577112933-428WLLLL
11Baranovichi2567122442-1825LLLDW
12Arsenal2558122444-2023LLLDD
13Bate Borisov2549121932-1321LLWLD
14Belshina2456132544-1921LLWDD
15FC Dnepr Mogilev25310122440-1619WLLDL
16Naftan2545162456-3217LWWDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ