Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
ML Vitebsk logo
ML Vitebsk
Bate Borisov logo
Bate Borisov

Thống kê đội

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
ML Vitebsk
VS
Bate Borisov
14
Trận đã chơi
16
9 - 4 - 1
Kết quả
2 - 7 - 7
64.3%
% Thắng
12.5%
2.1
Bàn thắng
0.8
0.9
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/19/2026
ML Vitebsk
W 2 - 1 L
Bate Borisov
HOME
OY
10/3/2025
ML Vitebsk
L 0 - 1 W
Bate Borisov
HOME
UN
5/18/2025HOME
ML Vitebsk
W 2 - 1 L
Bate Borisov
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

ML Vitebsk Lịch sử đội

ML Vitebsk logo
ML Vitebsk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Baranovichi2 - 0WUN-
AWAY
Slavia Mozyr4 - 2WOY-
AWAY
FC Minsk2 - 2DOY-
HOME
FC Vitebsk1 - 2LOY-
AWAY
Neman2 - 1WOY-
HOME
FC Gomel0 - 0DUN-
AWAY
Arsenal3 - 0WON-
HOME
FC Dnepr Mogilev5 - 1WOY-
AWAY
Dinamo Minsk3 - 2WOY-
HOME
Dinamo Brest0 - 0DUN-

Bate Borisov Lịch sử đội

Bate Borisov logo
Bate Borisov
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
FC Vitebsk1 - 0WUN-
AWAY
Baranovichi2 - 2DOY-
HOME
FC Gomel0 - 1LUN-
AWAY
Torpedo Zhodino0 - 3LON-
HOME
Arsenal2 - 3LOY-
AWAY
Belshina1 - 1DUY-
HOME
FC Dnepr Mogilev1 - 1DUY-
AWAY
Slavia Mozyr1 - 1DUY-
HOME
Dinamo Minsk0 - 0DUN-
AWAY
Naftan0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Belarus Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dinamo Minsk15113130121836WWDWW
2ML Vitebsk15104132131934WWWDL
3FC Isloch Minsk R.16104230141634WWWWW
4FC Gomel1986527151230DWLLD
5Dinamo Brest1893630171330LWWWW
6FC Vitebsk198561917229WLWWW
7FC Minsk198472524128LLWWW
8Neman188372017327WWLDL
9Torpedo Zhodino176562318523LLLLW
10Slavia Mozyr185762023-322DWWLL
11Arsenal195682031-1121LLLLL
12Baranovichi184592034-1417LDLWD
13Belshina1743101631-1515WDLDL
14Bate Borisov162771219-713WDLLL
15FC Dnepr Mogilev182791629-1313DLDLL
16Naftan1824121642-2610LLWDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ