Ukraine Premier League
Metalist 1925 Kharkiv logo
Metalist 1925 Kharkiv
Karpaty logo
Karpaty

Thống kê đội

Ukraine Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Metalist 1925 Kharkiv
VS
Karpaty
27
Trận đã chơi
27
12 - 10 - 5
Kết quả
9 - 10 - 8
44.4%
% Thắng
33.3%
1.2
Bàn thắng
1.3
0.6
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/22/2025
Metalist 1925 Kharkiv
W 2 - 1 L
Karpaty
AWAY
OY
7/5/2024
Metalist 1925 Kharkiv
W 1 - 0 L
Karpaty
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Metalist 1925 Kharkiv Lịch sử đội

Metalist 1925 Kharkiv logo
Metalist 1925 Kharkiv
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Zorya Luhansk1 - 1DUY-
HOME
Polessya0 - 1LUN-
AWAY
LNZ Cherkasy1 - 1DUY-
HOME
Kudrivka1 - 0WUN-
HOME
Veres Rivne4 - 0WON-
HOME
Dynamo Kyiv1 - 0WUN-
AWAY
Kolos Kovalivka0 - 0DUN-
HOME
SK Poltava2 - 0WUN-
AWAY
Shakhtar Donetsk0 - 1LUN-
AWAY
Ruh Lviv3 - 0WON-

Karpaty Lịch sử đội

Karpaty logo
Karpaty
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kryvbas KR0 - 1LUN-
HOME
LNZ Cherkasy0 - 0DUN-
AWAY
Ruh Lviv3 - 0WON-
AWAY
Epitsentr Dunayivtsi0 - 0DUN-
HOME
Oleksandria2 - 0WUN-
AWAY
Dynamo Kyiv1 - 0WUN-
HOME
Obolon'-Brovar4 - 0WON-
AWAY
SK Poltava4 - 0WON-
HOME
Kudrivka1 - 1DUY-
HOME
Kolos Kovalivka0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ukraine Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1LNZ Cherkasy1611232081235WWWWW
2Shakhtar Donetsk16105142123035WDDWW
3Polessya1693426111530WLWDW
4Dynamo Kyiv1675435211426WWLLL
5Kryvbas KR167542824426DWDDL
6Kolos Kovalivka166731713425DDDWW
7Metalist 1925 Kharkiv156631812624WDWL
8Zorya Luhansk166551918123LWLDW
9Karpaty164752021-119LLDLW
10Ruh Lviv166191523-819WWWWL
11Veres Rivne154651317-418LDDW
12Obolon'-Brovar164571227-1517LLDLW
13Kudrivka164391930-1115DLLLL
14Epitsentr Dunayivtsi1642101827-914LWDDL
15Oleksandria162591428-1411DLLDL
16SK Poltava1623111438-249LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ