Egypt Premier League
Masr logo
Masr
Ghazl El Mehalla logo
Ghazl El Mehalla

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Masr
VS
Ghazl El Mehalla
29
Trận đã chơi
29
11 - 10 - 8
Kết quả
4 - 19 - 6
37.9%
% Thắng
13.8%
1.1
Bàn thắng
0.7
0.9
Bàn thua
0.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/20/2026
Masr
D 0 - 0 D
Ghazl El Mehalla
AWAY
UN
3/12/2025
Masr
W 3 - 0 L
Ghazl El Mehalla
AWAY
ON
2/23/2025HOME
Masr
W 2 - 0 L
Ghazl El Mehalla
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Masr Lịch sử đội

Masr logo
Masr
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Haras El Hodood2 - 1WOY-
HOME
El Gouna FC2 - 2DOY-
HOME
Pharco1 - 0WUN-
AWAY
National Bank of Egypt1 - 2LOY-
AWAY
Future FC3 - 1WOY-
AWAY
Al Ittihad1 - 2LOY-
AWAY
Petrojet1 - 2LOY-
HOME
El Mokawloon0 - 0DUN-
HOME
El Geish1 - 0WUN-
HOME
Future FC2 - 0WUN-

Ghazl El Mehalla Lịch sử đội

Ghazl El Mehalla logo
Ghazl El Mehalla
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
El Geish0 - 1LUN-
HOME
Ismaily SC0 - 0DUN-
AWAY
El Mokawloon1 - 1DUY-
HOME
Petrojet1 - 1DUY-
AWAY
Kahraba Ismailia3 - 1WOY-
HOME
Wadi Degla0 - 0DUN-
HOME
El Gouna FC1 - 0WUN-
AWAY
Pharco1 - 1DUY-
HOME
National Bank of Egypt1 - 1DUY-
HOME
Pharco0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ