Ukraine
Premier League
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv
Thống kê đội
Ukraine Premier League
So sánh thống kê đội
LNZ Cherkasy
VS
Dynamo Kyiv
26
Trận đã chơi
26
16 - 5 - 5
Kết quả
14 - 5 - 7
61.5%
% Thắng
53.8%
1.4
Bàn thắng
2.3
0.6
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Premier League
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
LNZ Cherkasy Lịch sử đội
LNZ Cherkasy
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Karpaty | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Kolos Kovalivka | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Shakhtar Donetsk | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Kryvbas KR | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Ruh Lviv | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Oleksandria | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Veres Rivne | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Polessya | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Epitsentr Dunayivtsi | 2 - 0 | - |
Dynamo Kyiv Lịch sử đội
Dynamo Kyiv
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Shakhtar Donetsk | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Kryvbas KR | 6 - 5 | - | ||||
HOME | Zorya Luhansk | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Karpaty | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Oleksandria | 5 - 0 | - | ||||
HOME | Obolon'-Brovar | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Polessya | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Epitsentr Dunayivtsi | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Ruh Lviv | 1 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Ukraine Premier League
