England Premier League
Leeds logo
Leeds
Brighton logo
Brighton

Thống kê đội

England Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Leeds
VS
Brighton
36
Trận đã chơi
36
10 - 14 - 12
Kết quả
14 - 11 - 11
27.8%
% Thắng
38.9%
1.3
Bàn thắng
1.4
1.5
Bàn thua
1.2
4.1
Sút trúng đích
4.6
5
Sút trượt
4.9
3.6
Cú sút bị chặn
3.4
45.7
Kiểm soát bóng
53.6
78.4
Độ chính xác chuyền bóng
83.3
10.4
Phạm lỗi
12
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.8
1.7
Thẻ vàng
2.4
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    60%
    BTTS
    43%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    Brighton AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    63%
    BTTS
    47%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Brighton AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    57%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Brighton AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    78%
    Leeds HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    60%
    BTTS
    50%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    88%
    Brighton AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    70%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    68%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    60%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Brighton AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    63%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    68%
    Brighton AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    53%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    68%
    Leeds HOME
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    70%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Leeds
L 0 - 3 W
Brighton
AWAY
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Leeds Lịch sử đội

Leeds logo
Leeds
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Tottenham1 - 1DUYN
HOME
Burnley3 - 1WOYY
AWAY
Bournemouth2 - 2DOYN
HOME
Wolves3 - 0WONY
AWAY
Manchester United2 - 1WOYN
HOME
Brentford0 - 0DUNY
AWAY
Crystal Palace0 - 0DUNN
HOME
Sunderland0 - 1LUNY
HOME
Manchester City0 - 1LUNY
AWAY
Aston Villa1 - 1DUYN

Brighton Lịch sử đội

Brighton logo
Brighton
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Wolves3 - 0WONY
AWAY
Newcastle1 - 3LOYY
HOME
Chelsea3 - 0WONY
AWAY
Tottenham2 - 2DOYY
AWAY
Burnley2 - 0WUNN
HOME
Liverpool2 - 1WOYN
AWAY
Sunderland1 - 0WUNN
HOME
Arsenal0 - 1LUNN
HOME
Nottingham Forest2 - 1WOYN
AWAY
Brentford2 - 0WUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Leeds
HOME
3.3
DRAW
3.6
Brighton
AWAY
2.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.2
BTTS
YES
1.57
NO
2.25
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

England Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Arsenal19143237122545WWWWL
2Manchester City18131443172640WWWWW
3Aston Villa1912343023739LWWWW
4Liverpool1810263026432WWWDD
5Chelsea1986532211130DLDWD
6Manchester United198653329430DWLDW
7Sunderland187742018228DDWLD
8Everton198472020028WDLLW
9Brentford188282826226WWDLL
10Newcastle197572624226WLDLW
11Crystal Palace187562120126LLLWW
12Fulham188282526-126WWWLL
13Tottenham187472723425WLLWD
14Brighton196762827125DLDLD
15Bournemouth195862935-623DLDDD
16Leeds185582532-720DWDDW
17Nottingham Forest1953111830-1218LLLWL
18West Ham1935112138-1714DLLLD
19Burnley1933132037-1712LDDLL
20Wolves1903161140-293DLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ