Ukraine Premier League
Kudrivka logo
Kudrivka
LNZ Cherkasy logo
LNZ Cherkasy

Thống kê đội

Ukraine Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kudrivka
VS
LNZ Cherkasy
28
Trận đã chơi
28
6 - 7 - 15
Kết quả
17 - 6 - 5
21.4%
% Thắng
60.7%
1
Bàn thắng
1.4
1.6
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/29/2025
Kudrivka
L 0 - 1 W
LNZ Cherkasy
AWAY
UN
7/25/2025HOME
Kudrivka
L 1 - 2 W
LNZ Cherkasy
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kudrivka Lịch sử đội

Kudrivka logo
Kudrivka
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ruh Lviv2 - 1WOY-
AWAY
Kolos Kovalivka0 - 1LUN-
AWAY
Obolon'-Brovar1 - 1DUY-
HOME
Shakhtar Donetsk1 - 3LOY-
AWAY
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1LUN-
HOME
Kryvbas KR1 - 2LOY-
AWAY
Epitsentr Dunayivtsi0 - 1LUN-
HOME
Polessya0 - 2LUN-
HOME
Veres Rivne0 - 0DUN-
AWAY
Karpaty1 - 1DUY-

LNZ Cherkasy Lịch sử đội

LNZ Cherkasy logo
LNZ Cherkasy
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
SK Poltava2 - 0WUN-
HOME
Dynamo Kyiv0 - 0DUN-
AWAY
Karpaty0 - 0DUN-
HOME
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1DUY-
AWAY
Kolos Kovalivka0 - 1LUN-
HOME
Shakhtar Donetsk2 - 2DOY-
AWAY
Kryvbas KR3 - 0WON-
AWAY
Ruh Lviv2 - 1WOY-
HOME
Oleksandria2 - 0WUN-
AWAY
Veres Rivne3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ukraine Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1LNZ Cherkasy1611232081235WWWWW
2Shakhtar Donetsk16105142123035WDDWW
3Polessya1693426111530WLWDW
4Dynamo Kyiv1675435211426WWLLL
5Kryvbas KR167542824426DWDDL
6Kolos Kovalivka166731713425DDDWW
7Metalist 1925 Kharkiv156631812624WDWL
8Zorya Luhansk166551918123LWLDW
9Karpaty164752021-119LLDLW
10Ruh Lviv166191523-819WWWWL
11Veres Rivne154651317-418LDDW
12Obolon'-Brovar164571227-1517LLDLW
13Kudrivka164391930-1115DLLLL
14Epitsentr Dunayivtsi1642101827-914LWDDL
15Oleksandria162591428-1411DLLDL
16SK Poltava1623111438-249LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ