Ukraine Premier League
Kryvbas KR logo
Kryvbas KR
Shakhtar Donetsk logo
Shakhtar Donetsk

Thống kê đội

Ukraine Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kryvbas KR
VS
Shakhtar Donetsk
28
Trận đã chơi
28
13 - 8 - 7
Kết quả
21 - 6 - 1
46.4%
% Thắng
75%
1.8
Bàn thắng
2.4
1.5
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/1/2025
Kryvbas KR
D 2 - 2 D
Shakhtar Donetsk
AWAY
OY
4/16/2025HOME
Kryvbas KR
L 1 - 2 W
Shakhtar Donetsk
OY
3/6/2025
Kryvbas KR
D 1 - 1 D
Shakhtar Donetsk
AWAY
UY
3/3/2024
Kryvbas KR
L 2 - 5 W
Shakhtar Donetsk
AWAY
OY
8/20/2023HOME
Kryvbas KR
D 3 - 3 D
Shakhtar Donetsk
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kryvbas KR Lịch sử đội

Kryvbas KR logo
Kryvbas KR
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Veres Rivne3 - 1WOY-
HOME
Karpaty1 - 0WUN-
AWAY
SK Poltava3 - 3DOY-
HOME
Dynamo Kyiv5 - 6LOY-
HOME
Ruh Lviv3 - 0WON-
AWAY
Kudrivka2 - 1WOY-
HOME
LNZ Cherkasy0 - 3LON-
HOME
Epitsentr Dunayivtsi2 - 1WOY-
AWAY
Polessya0 - 2LUN-
AWAY
Obolon'-Brovar0 - 0DUN-

Shakhtar Donetsk Lịch sử đội

Shakhtar Donetsk logo
Shakhtar Donetsk
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Obolon'-Brovar3 - 1WOY-
AWAY
SK Poltava4 - 0WON-
AWAY
Dynamo Kyiv2 - 1WOY-
AWAY
Kudrivka3 - 1WOY-
AWAY
Zorya Luhansk2 - 1WOY-
HOME
Polessya1 - 0WUN-
AWAY
LNZ Cherkasy2 - 2DOY-
HOME
Ruh Lviv3 - 0WON-
HOME
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0WUN-
AWAY
Oleksandria1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kryvbas KR
HOME
5.25
DRAW
4.2
Shakhtar Donetsk
AWAY
1.45
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.38
BTTS
YES
NO
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ukraine Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1LNZ Cherkasy1611232081235WWWWW
2Shakhtar Donetsk16105142123035WDDWW
3Polessya1693426111530WLWDW
4Dynamo Kyiv1675435211426WWLLL
5Kryvbas KR167542824426DWDDL
6Kolos Kovalivka166731713425DDDWW
7Metalist 1925 Kharkiv156631812624WDWL
8Zorya Luhansk166551918123LWLDW
9Karpaty164752021-119LLDLW
10Ruh Lviv166191523-819WWWWL
11Veres Rivne154651317-418LDDW
12Obolon'-Brovar164571227-1517LLDLW
13Kudrivka164391930-1115DLLLL
14Epitsentr Dunayivtsi1642101827-914LWDDL
15Oleksandria162591428-1411DLLDL
16SK Poltava1623111438-249LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ