Ukraine Premier League
Kryvbas KR logo
Kryvbas KR
Karpaty logo
Karpaty

Thống kê đội

Ukraine Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kryvbas KR
VS
Karpaty
26
Trận đã chơi
26
11 - 8 - 7
Kết quả
9 - 10 - 7
42.3%
% Thắng
34.6%
1.8
Bàn thắng
1.3
1.6
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
11/8/2025
Kryvbas KR
L 0 - 1 W
Karpaty
AWAY
UU
12/14/2024HOME
Kryvbas KR
W 2 - 0 L
Karpaty
UU
8/11/2024
Kryvbas KR
L 0 - 3 W
Karpaty
AWAY
OU
7/9/2023HOME
Kryvbas KR
L 0 - 1 W
Karpaty
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kryvbas KR Lịch sử đội

Kryvbas KR logo
Kryvbas KR
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
SK Poltava3 - 3DOY-
HOME
Dynamo Kyiv5 - 6LOY-
HOME
Ruh Lviv3 - 0WON-
AWAY
Kudrivka2 - 1WOY-
HOME
LNZ Cherkasy0 - 3LON-
HOME
Epitsentr Dunayivtsi2 - 1WOY-
AWAY
Polessya0 - 2LUN-
AWAY
Obolon'-Brovar0 - 0DUN-
HOME
Zorya Luhansk3 - 1WOY-
AWAY
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0DUN-

Karpaty Lịch sử đội

Karpaty logo
Karpaty
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
LNZ Cherkasy0 - 0DUN-
AWAY
Ruh Lviv3 - 0WON-
AWAY
Epitsentr Dunayivtsi0 - 0DUN-
HOME
Oleksandria2 - 0WUN-
AWAY
Dynamo Kyiv1 - 0WUN-
HOME
Obolon'-Brovar4 - 0WON-
AWAY
SK Poltava4 - 0WON-
HOME
Kudrivka1 - 1DUY-
HOME
Kolos Kovalivka0 - 1LUN-
AWAY
Shakhtar Donetsk0 - 3LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kryvbas KR
HOME
2.75
DRAW
3.3
Karpaty
AWAY
2.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.15
BTTS
YES
1.57
NO
2.25
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ukraine Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1LNZ Cherkasy1611232081235WWWWW
2Shakhtar Donetsk16105142123035WDDWW
3Polessya1693426111530WLWDW
4Dynamo Kyiv1675435211426WWLLL
5Kryvbas KR167542824426DWDDL
6Kolos Kovalivka166731713425DDDWW
7Metalist 1925 Kharkiv156631812624WDWL
8Zorya Luhansk166551918123LWLDW
9Karpaty164752021-119LLDLW
10Ruh Lviv166191523-819WWWWL
11Veres Rivne154651317-418LDDW
12Obolon'-Brovar164571227-1517LLDLW
13Kudrivka164391930-1115DLLLL
14Epitsentr Dunayivtsi1642101827-914LWDDL
15Oleksandria162591428-1411DLLDL
16SK Poltava1623111438-249LLWLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ