Russia
Premier League
Krylia Sovetov
Fakel
Thống kê đội
Russia Premier League
So sánh thống kê đội
Krylia Sovetov
VS
Fakel
4
Trận đã chơi
5
1 - 1 - 2
Kết quả
0 - 2 - 3
25%
% Thắng
0%
1.3
Bàn thắng
0.6
1.8
Bàn thua
1.2
5
Sút trúng đích
2.2
4.5
Sút trượt
4.2
2.3
Cú sút bị chặn
4.4
53
Kiểm soát bóng
51.2
79.5
Độ chính xác chuyền bóng
74.6
14.8
Phạm lỗi
12.2
4
Cứu thua của thủ môn
2.4
2.5
Thẻ vàng
1.2
0.3
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Krylia Sovetov Lịch sử đội
Krylia Sovetov
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Akron | 3 - 0 | |||||
HOME | Dinamo Makhachkala | 1 - 4 | |||||
HOME | Baltika | 0 - 2 | |||||
AWAY | CSKA Moscow | 1 - 1 |
Fakel Lịch sử đội
Fakel
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | FC Orenburg | 0 - 0 | |||||
AWAY | CSKA Moscow | 0 - 1 | |||||
HOME | Akhmat | 0 - 0 | |||||
AWAY | FC Krasnodar | 2 - 3 | |||||
HOME | Dinamo Makhachkala | 1 - 2 |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Krylia Sovetov
(4-2-3-1)
N/A
N. Kokarev
N/A
K. Pechenin
N/A
S. Bozhin
N/A
N. Chernov
N/A
N. Rasskazov
N/A
Y. Gorshkov
N/A
Fernando Costanza
N/A
M. Kramarič
N/A
M. Vityugov
N/A
N. Saltykov
N/A
A. Rahmanović
N/A
A. Sutormin
N/A
A. Koksharov
N/A
B. Pusi
N/A
I. Alshin
N/A
V. Yakimov
N/A
A. Bagamaev
N/A
D. Todorović
N/A
M. Bardachev
N/A
Clayton
N/A
A. Gabaraev
N/A
I. Obukhov
Fakel
(3-4-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
