Nga
Ngoại hạng Nga
Krylia Sovetov
Dinamo Makhachkala
Match Events
5'
A. Alarcon
9'
Mutalip Alibekov
Kirill Pechenin
16'
22'
N. Glushkov
I. Oleynikov
27'
Dominik Oroz
51'
77'
D. Lesovoy
82'
Daniil Lesovoy
Chinedu Geoffrey
83'
86'
Gamid Agalarov
Fernando Costanza
90'
90'
G. Agalarov
Thống kê đội
Nga Ngoại hạng Nga
So sánh thống kê đội
Krylia Sovetov
VS
Dinamo Makhachkala
2
Trận đã chơi
3
0 - 1 - 1
Kết quả
2 - 0 - 1
0%
% Thắng
66.7%
0.5
Bàn thắng
1.7
1.5
Bàn thua
1.7
3.5
Sút trúng đích
3.7
4
Sút trượt
4.7
0.5
Cú sút bị chặn
2
55.5
Kiểm soát bóng
39
81
Độ chính xác chuyền bóng
70.7
14
Phạm lỗi
12
4
Cứu thua của thủ môn
3
2
Thẻ vàng
1.7
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ngoại hạng Nga Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Krylia Sovetov Lịch sử đội
Krylia Sovetov
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Baltika | 0 - 2 | |||||
AWAY | CSKA Moscow | 1 - 1 |
Dinamo Makhachkala Lịch sử đội
Dinamo Makhachkala
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Dynamo | 1 - 3 | |||||
HOME | Lokomotiv | 2 - 1 | |||||
AWAY | Fakel | 2 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Krylia Sovetov
(4-2-3-1)
N/A
S. Pesjakov
N/A
K. Pechenin
N/A
S. Bozhin
N/A
D. Oroz
N/A
Fernando Costanza
N/A
M. Vityugov
N/A
S. Babkin
N/A
I. Oleynikov
N/A
M. Kramaric
N/A
N. Rasskazov
N/A
A. Rahmanovic
N/A
E. Smelov
N/A
Miro
N/A
N. Glushkov
N/A
M. Apshatsev
N/A
H. Mrezigue
N/A
T. Sundukov
N/A
A. Alarcon
N/A
M. Alibekov
N/A
I. Akhmedov
N/A
M. Azzi
N/A
T. Magomedov
Dinamo Makhachkala
(5-3-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
