Egypt Premier League
Kahraba Ismailia logo
Kahraba Ismailia
Pharco logo
Pharco

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kahraba Ismailia
VS
Pharco
28
Trận đã chơi
28
6 - 8 - 14
Kết quả
3 - 12 - 13
21.4%
% Thắng
10.7%
1.1
Bàn thắng
0.5
1.7
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
3/2/2026
Kahraba Ismailia
W 2 - 0 L
Pharco
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kahraba Ismailia Lịch sử đội

Kahraba Ismailia logo
Kahraba Ismailia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Wadi Degla2 - 1WOY-
HOME
National Bank of Egypt1 - 3LOY-
AWAY
El Geish2 - 1WOY-
HOME
Ghazl El Mehalla1 - 3LOY-
HOME
Ismaily SC1 - 1DUY-
HOME
Al Ittihad1 - 1DUY-
HOME
Petrojet0 - 0DUN-
HOME
Future FC1 - 1DUY-
HOME
Enppi1 - 2LOY-
AWAY
Pharco2 - 0WUN-

Pharco Lịch sử đội

Pharco logo
Pharco
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
El Mokawloon1 - 1DUY-
AWAY
Masr0 - 1LUN-
HOME
El Gouna FC0 - 1LUN-
AWAY
Petrojet0 - 1LUN-
HOME
Haras El Hodood2 - 1WOY-
AWAY
Wadi Degla0 - 2LUN-
HOME
Ghazl El Mehalla1 - 1DUY-
AWAY
Al Ittihad1 - 1DUY-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
HOME
Kahraba Ismailia0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kahraba Ismailia
HOME
2.8
DRAW
2.8
Pharco
AWAY
2.45
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.5
UNDER
1.5
BTTS
YES
2.1
NO
1.67
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ