Egypt Premier League
Kahraba Ismailia logo
Kahraba Ismailia
Enppi logo
Enppi

Match Events

15'
Aqtay Abdallah
Joseph Jonathan Ngwem
25'
64'
Mohamed Goldy
75'
Marwan Dawoud
Ali Sulieman
83'
87'
Salah Zayed
Ali Sulieman
90'

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kahraba Ismailia
VS
Enppi
19
Trận đã chơi
18
4 - 4 - 11
Kết quả
5 - 9 - 4
21.1%
% Thắng
27.8%
1.1
Bàn thắng
0.9
1.8
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kahraba Ismailia Lịch sử đội

Kahraba Ismailia logo
Kahraba Ismailia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Pharco2 - 0WUN-
HOME
El Geish2 - 2DOY-
AWAY
Future FC1 - 1DUY-
HOME
Zamalek SC2 - 5LOY-
AWAY
Haras El Hodood2 - 1WOY-
HOME
Pyramids FC1 - 2LOY-
HOME
Masr1 - 2LOY-
AWAY
Ismaily SC1 - 2LOY-
HOME
Ceramica Cleopatra0 - 1LUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 1LUN-

Enppi Lịch sử đội

Enppi logo
Enppi
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
AL Masry3 - 2WOY-
AWAY
Haras El Hodood0 - 1LUN-
HOME
National Bank of Egypt0 - 0DUN-
HOME
Pyramids FC1 - 2LOY-
AWAY
Petrojet1 - 1DUY-
HOME
Smouha SC1 - 2LOY-
AWAY
El Geish1 - 1DUY-
AWAY
El Mokawloon1 - 1DUY-
HOME
Masr1 - 0WUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Kahraba Ismailia
HOME
3.5
DRAW
2.9
Enppi
AWAY
2.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.62
UNDER
1.44
BTTS
YES
2.38
NO
1.53

Đội hình

Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

(4-3-3)

Ali El Gabry
Seif Elkhashab
Abdel Fattah Sheta
Ibrahim Awad
Hassan El Shazly
Serge Aka
Youssef Galal
Islam Abdelnaim
Joseph Jonathan Ngwem
Benjamin Bernard Boateng
Omar El Said
Aqtay Abdallah
Hamed Abdallah
Emad Mayhoub
Mohamed Sherif
Mohamed Goldy
Ziad Kamal
Marwan Dawoud
Ahmed Kalosha
Hesham Adel
Ahmed Sebiha
Abdelrahman Samir
Enppi

Enppi

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ