Egypt Premier League
Ismaily SC logo
Ismaily SC
Pharco logo
Pharco

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ismaily SC
VS
Pharco
32
Trận đã chơi
32
4 - 8 - 20
Kết quả
3 - 13 - 16
12.5%
% Thắng
9.4%
0.4
Bàn thắng
0.4
1.2
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Pharco AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    27%
    O/U
    60%
    BTTS
    63%
  • deepseek/deepseek-v4-pro
    deepseek-v4-pro (ja)
    by deepseek
    72%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    40%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    33%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    43%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    43%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    57%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    75%
    Ismaily SC HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    43%
    BTTS
    63%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    60%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    57%
    BTTS
    67%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    78%
    Ismaily SC HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    27%
    O/U
    43%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.3
    grok-4.3 (ko)
    by x-ai
    65%
    Ismaily SC HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    47%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/26/2025
Ismaily SC
L 0 - 1 W
Pharco
AWAY
UN
2/26/2025HOME
Ismaily SC
L 0 - 2 W
Pharco
UN
5/4/2024
Ismaily SC
W 2 - 0 L
Pharco
AWAY
UN
10/22/2023HOME
Ismaily SC
L 0 - 1 W
Pharco
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ismaily SC Lịch sử đội

Ismaily SC logo
Ismaily SC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Al Ittihad0 - 3LON-
HOME
Masr0 - 0DUN-
AWAY
Wadi Degla1 - 2LOY-
AWAY
National Bank of Egypt0 - 0DUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
AWAY
Petrojet1 - 0WUN-
HOME
Future FC0 - 2LUN-
AWAY
El Gouna FC0 - 1LUN-
AWAY
Kahraba Ismailia1 - 1DUY-
AWAY
El Mokawloon0 - 1LUN-

Pharco Lịch sử đội

Pharco logo
Pharco
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
National Bank of Egypt0 - 1LUN-
AWAY
El Geish0 - 1LUN-
HOME
Future FC0 - 1LUN-
AWAY
Kahraba Ismailia0 - 0DUN-
HOME
El Mokawloon1 - 1DUY-
AWAY
Masr0 - 1LUN-
HOME
El Gouna FC0 - 1LUN-
AWAY
Petrojet0 - 1LUN-
HOME
Haras El Hodood2 - 1WOY-
AWAY
Wadi Degla0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ismaily SC
HOME
2.8
DRAW
2.7
Pharco
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.75
UNDER
1.4
BTTS
YES
2.25
NO
1.57
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ