Egypt
Premier League
Ismaily SC
El Mokawloon
Match Events
Abdel Karim Mostafa
45'
55'
Joackiam Ojera
Abdelrahman El Dah
62'
68'
Joackiam Ojera
Marwan Hamdi
80'
80'
Ibrahim El Kadi
84'
Joackiam Ojera
90'
Mahmoud Abou El-Saoud
Thống kê đội
Egypt Premier League
So sánh thống kê đội
Ismaily SC
VS
El Mokawloon
13
Trận đã chơi
14
3 - 1 - 9
Kết quả
1 - 7 - 6
23.1%
% Thắng
7.1%
0.5
Bàn thắng
0.5
1.2
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Ismaily SC Lịch sử đội
Ismaily SC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Kahraba Ismailia | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Pharco | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Haras El Hodood | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Smouha SC | 0 - 2 | - | ||||
HOME | National Bank of Egypt | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Enppi | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Zamalek SC | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Masr | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Ghazl El Mehalla | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | El Geish | 1 - 0 | - |
El Mokawloon Lịch sử đội
El Mokawloon
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Pyramids FC | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Smouha SC | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Future FC | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Enppi | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Al Ittihad | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Kahraba Ismailia | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | El Geish | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Pharco | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Ghazl El Mehalla | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Ceramica Cleopatra | 0 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Ismaily SC
(4-4-2)
Ahmed Adel
Abdel Karim Mostafa
Mohamed Ammar
Mohamed Nasr
Abdallah Mohamed
Nader Farag
Eric Traoré
Mohamed Hassan
Mohamed Khatary
Khaled Alnabrisi
Anwar Abdelsalam
Hazem Mohamed
Shokry Naguib
Eslam Gaber
Mostafa Gamal
Omar El Wahsh
Joackiam Ojera
Joseph Ochaya
Mohamed Hamed
Ibrahim El Kadi
Hassan Hussein Shakoush
Mahmoud Abou El-Saoud
El Mokawloon
(4-4-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Egypt Premier League
