Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
Egypt Premier League
Haras El Hodood logo
Haras El Hodood
Pharco logo
Pharco

Match Events

Mahmoud Ouka
8'
43'
Babacar Ndiaye
Mohamed Ashraf Roqa
56'
57'
Aliou Ndiay
Aziz Abid
71'
Mohamed Hamdy Zaki
78'

Xem trước

Haras El Hodood vs Pharco: Cơn khát điểm của hai đội cuối bảng

Cuộc đối đầu giữa Haras El Hodood và Pharco tại Premier League hứa hẹn nhiều kịch tính khi cả hai đều đang khát khao chiến thắng để cải thiện vị trí. Phong độ gần đây của cả hai đội đều không mấy khả quan, báo hiệu một trận cầu đầy toan tính và quyết liệt.

Cả hai đội đều có xu hướng chơi phòng ngự phản công, tận dụng tối đa những sai lầm của đối phương. Trận đấu có thể diễn ra với thế trận giằng co ở khu vực giữa sân, với những pha tranh chấp quyết liệt. Yếu tố then chốt có thể là khả năng tận dụng cơ hội từ các tình huống cố định.

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Haras El Hodood
VS
Pharco
15
Trận đã chơi
15
3 - 4 - 8
Kết quả
2 - 6 - 7
20%
% Thắng
13.3%
0.7
Bàn thắng
0.3
1.4
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Điểm chính

  • • Haras El Hodood thua 3 trận gần nhất, thủng lưới nhiều.
  • • Pharco tịt ngòi trong 3 trận gần nhất.
  • • Tỷ lệ Under 2.5 bàn có phần sáng sủa hơn.

Dự đoán AI

Cả hai đội đều đang gặp khó khăn trong khâu ghi bàn và có xu hướng chơi thận trọng. Với phong độ hiện tại, một trận hòa là kết quả hợp lý. Hàng thủ cả hai đội dường như đang là điểm yếu, nhưng sự bế tắc trên hàng công sẽ khiến trận đấu khó có nhiều bàn thắng.

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Pharco AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    53%
    O/U
    73%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    57%
    O/U
    53%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    63%
    O/U
    43%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/18/2025
Haras El Hodood
D 0 - 0 D
Pharco
HOME
UN
2/16/2025HOME
Haras El Hodood
W 2 - 0 L
Pharco
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Haras El Hodood Lịch sử đội

Haras El Hodood logo
Haras El Hodood
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Al Ittihad0 - 2LUN-
HOME
Kahraba Ismailia1 - 2LOY-
AWAY
Petrojet1 - 3LOY-
AWAY
Wadi Degla1 - 1DUY-
HOME
Ghazl El Mehalla0 - 0DUN-
AWAY
Ismaily SC1 - 3LOY-
HOME
Ceramica Cleopatra0 - 3LON-
AWAY
Masr1 - 0WUN-
HOME
Al Ahly2 - 3LOY-
AWAY
Smouha SC0 - 1LUN-

Haras El Hodood đang trải qua giai đoạn khó khăn với ba trận thua liên tiếp, thủng lưới trung bình hơn 2 bàn/trận. Dẫu vậy, trên sân nhà, họ vẫn có một chút lợi thế với khả năng ghi bàn nhỉnh hơn. Điểm yếu dễ thấy là sự thiếu chắc chắn nơi hàng thủ, đặc biệt trước các pha phản công nhanh.

Pharco Lịch sử đội

Pharco logo
Pharco
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Masr0 - 2LUN-
AWAY
Smouha SC0 - 2LUN-
HOME
Ceramica Cleopatra0 - 2LUN-
AWAY
El Gouna FC1 - 0WUN-
HOME
Ismaily SC1 - 0WUN-
AWAY
Pyramids FC0 - 2LUN-
HOME
Wadi Degla0 - 0DUN-
AWAY
Future FC1 - 1DUY-
HOME
AL Masry0 - 0DUN-
AWAY
El Mokawloon1 - 1DUY-

Pharco cũng không khá hơn là bao, với phong độ tệ hại và hàng công gần như 'tịt ngòi'. Khả năng phòng ngự của họ cũng không thực sự ấn tượng, thường xuyên phải nhận bàn thua. Dường như họ đang gặp vấn đề trong việc triển khai bóng và duy trì sự tập trung trong suốt trận đấu.

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Haras El Hodood
HOME
2.88
DRAW
2.75
Pharco
AWAY
2.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
3
UNDER
1.36
BTTS
YES
2.5
NO
1.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ