Egypt Premier League
Haras El Hodood logo
Haras El Hodood
Petrojet logo
Petrojet

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Haras El Hodood
VS
Petrojet
31
Trận đã chơi
31
5 - 11 - 15
Kết quả
9 - 15 - 7
16.1%
% Thắng
29%
0.8
Bàn thắng
1.1
1.3
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/23/2025
Haras El Hodood
L 1 - 3 W
Petrojet
AWAY
OY
3/11/2025HOME
Haras El Hodood
L 1 - 2 W
Petrojet
OY
2/21/2025
Haras El Hodood
D 2 - 2 D
Petrojet
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Haras El Hodood Lịch sử đội

Haras El Hodood logo
Haras El Hodood
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Kahraba Ismailia2 - 0WUN-
HOME
El Mokawloon0 - 0DUN-
HOME
Masr1 - 2LOY-
HOME
El Geish0 - 0DUN-
AWAY
El Gouna FC1 - 1DUY-
HOME
Wadi Degla0 - 1LUN-
HOME
Al Ittihad2 - 2DOY-
AWAY
Pharco1 - 2LOY-
HOME
Future FC0 - 0DUN-
AWAY
National Bank of Egypt2 - 4LOY-

Petrojet Lịch sử đội

Petrojet logo
Petrojet
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Future FC1 - 1DUY-
AWAY
National Bank of Egypt3 - 2WOY-
HOME
Wadi Degla2 - 2DOY-
AWAY
Al Ittihad2 - 1WOY-
HOME
Ismaily SC0 - 1LUN-
AWAY
Ghazl El Mehalla1 - 1DUY-
HOME
Pharco1 - 0WUN-
AWAY
El Geish0 - 2LUN-
HOME
Masr2 - 1WOY-
AWAY
Kahraba Ismailia0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Haras El Hodood
HOME
2.45
DRAW
2.9
Petrojet
AWAY
2.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.5
UNDER
1.5
BTTS
YES
2.1
NO
1.67
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ