Egypt Premier League
Ghazl El Mehalla logo
Ghazl El Mehalla
Haras El Hodood logo
Haras El Hodood

Thống kê đội

Egypt Premier League
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ghazl El Mehalla
VS
Haras El Hodood
32
Trận đã chơi
32
5 - 20 - 7
Kết quả
5 - 11 - 16
15.6%
% Thắng
15.6%
0.7
Bàn thắng
0.8
0.8
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Dự đoán AI

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Ghazl El Mehalla HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    27%
    O/U
    60%
    BTTS
    63%
  • deepseek/deepseek-v4-pro
    deepseek-v4-pro (ja)
    by deepseek
    70%
    Ghazl El Mehalla HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    40%
    BTTS
    50%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    68%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    33%
    BTTS
    57%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    68%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    30%
    O/U
    43%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    65%
    X DRAW
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    43%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    X DRAW
    BTTS YES
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    57%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    80%
    Haras El Hodood AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    30%
    O/U
    43%
    BTTS
    63%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    65%
    Ghazl El Mehalla HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    33%
    O/U
    57%
    BTTS
    67%
  • openai/gpt-oss-120b:free
    gpt-oss-120b:free (tr)
    by openai
    68%
    Haras El Hodood AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    27%
    O/U
    43%
    BTTS
    57%
  • x-ai/grok-4.3
    grok-4.3 (ko)
    by x-ai
    68%
    Ghazl El Mehalla HOME
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    43%
    O/U
    47%
    BTTS
    53%

Đối đầu (H2H)

Premier League
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/25/2025
Ghazl El Mehalla
D 0 - 0 D
Haras El Hodood
AWAY
UN
1/21/2025HOME
Ghazl El Mehalla
L 0 - 1 W
Haras El Hodood
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ghazl El Mehalla Lịch sử đội

Ghazl El Mehalla logo
Ghazl El Mehalla
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Future FC0 - 0DUN-
HOME
Al Ittihad1 - 0WUN-
AWAY
Masr2 - 3LOY-
AWAY
El Geish0 - 1LUN-
HOME
Ismaily SC0 - 0DUN-
AWAY
El Mokawloon1 - 1DUY-
HOME
Petrojet1 - 1DUY-
AWAY
Kahraba Ismailia3 - 1WOY-
HOME
Wadi Degla0 - 0DUN-
HOME
El Gouna FC1 - 0WUN-

Haras El Hodood Lịch sử đội

Haras El Hodood logo
Haras El Hodood
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Petrojet0 - 3LON-
AWAY
Kahraba Ismailia2 - 0WUN-
HOME
El Mokawloon0 - 0DUN-
HOME
Masr1 - 2LOY-
HOME
El Geish0 - 0DUN-
AWAY
El Gouna FC1 - 1DUY-
HOME
Wadi Degla0 - 1LUN-
HOME
Al Ittihad2 - 2DOY-
AWAY
Pharco1 - 2LOY-
HOME
Future FC0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ghazl El Mehalla
HOME
2.45
DRAW
2.7
Haras El Hodood
AWAY
3.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.75
UNDER
1.4
BTTS
YES
2.25
NO
1.57

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Egypt Premier League
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Ceramica Cleopatra139221751229WWWWW
2Pyramids FC128312181327DWWWW
3Al Ahly126512013723DDWWW
4Zamalek SC12642189922WDDLD
5AL Masry125521811720DDWLD
6Wadi Degla135531511420DWLDD
7Masr145541412220WDDWL
8Enppi12471117419DDWDW
9Petrojet144731616019DWLDL
10El Gouna FC134631010018WLWLW
11National Bank of Egypt13382127517DDDWL
12Future FC134541415-117DDLWD
13Ghazl El Mehalla13210174316DDWDD
14Smouha SC1237297216DLDWD
15Haras El Hodood133461017-713LDDLL
16Pharco13265512-712LWWLD
17El Geish14257719-1211DLDLL
18El Mokawloon14176714-710LDWDL
19Ismaily SC13319716-910WLWLL
20Al Ittihad13229819-118LLLLW
21Kahraba Ismailia1422101226-148LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ